Deportivo Municipal vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 1-1 Deportivo Binacional tại Primera División, 18 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 5, hòa 2, Deportivo Binacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Trọng tài
- Jonathan Zamora, Peru
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LLWLD Deportivo Binacional
- HT0-0
- 50' Marco Rodriguez Iraola
- 61' Italo Regalado
- 63' ▲ A. Torres ▼ I. Regalado
- 65' José Manuel Murillo
- 68' ▲ M. Succar ▼ D. Cabrera
- 71' Edson Aubert
- 79' ▲ R. Vilca ▼ P. Larrauri
- 80' Ramón Córdoba
- 81' ▲ J. Reyes ▼ P. Méndez
- 83' Andy Polar
- 87' Ramón Córdoba
- 87' Ramón Córdoba
- 88' Dahwling Leudo
- 90' Jorge Obregón
- 90'+5 ▲ E. Fernández ▼ D. Millán
- 90'+1 ▲ H. Zeta ▼ Y. Tello
- 90' J. Bogado 1-0
- 90'+3 1-1 D. Millán · H. Zeta
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 6.3
- 22Y. Vílchez 6.7
- 13E. Rabanal 7.0
- 3E. Caballero 6.6
- 20P. Larrauri ▼ 79' 7.3
- 16C. Flores 7.0
- 19J. Bogado ⚽ 7.9
- 29J. Obregón 7.0
- 17D. Cabrera ▼ 68' 6.9
- 7J. Murillo 6.6
- 11I. Regalado ▼ 63' 6.3
Dự bị 6
- 12A. Torres ▲ 63' 6.5
- 9M. Succar ▲ 68' 6.7
- 27R. Vilca ▲ 79' 6.5
- 33C. Solís
- 4A. Zela
- 8C. Uribe
- 29M. Sotillo 6.9
- 3H. Kambou 6.2
- 18D. Leudo 6.7
- 24Á. Pérez 6.9
- 4R. Córdoba 6.3
- 22D. Millán ⚽ ▼ 90' 7.0
- 7E. Aubert 6.3
- 8Y. Tello ▼ 90' 6.6
- 10A. Polar 5.6
- 15P. Méndez ▼ 81' 7.0
- 21A. Rodríguez 5.6
Dự bị 7
- 87J. Reyes ▲ 81' 6.5
- 5E. Fernández ▲ 90'
- 11H. Zeta ▲ 90'
- 9J. Collazos
- 23J. Vergara
- 16R. Guachiré
- 1L. Araújo
Thống kê
03⚑4
⚑452
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
395Chuyền bóng380
300Chuyền chính xác276
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
41Trận đấu42
52Ghi được90
61Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai47