Deportivo Binacional
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportivo Municipal

Deportivo Binacional vs Deportivo Municipal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 2-0 Deportivo Municipal tại Primera División, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 3, hòa 2, Deportivo Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
LLWLD Deportivo Binacional
DDLLW Deportivo Municipal
  1. 29' A. Polar · V. Cedrón 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' K. Peña J. Vega
  4. 66' A. Rodríguez R. Espinoza
  5. 69' J. Pósito S. Silva
  6. 73' J. Pósito 2-0
  7. 77' Yimy Gamero
  8. 79' J. de la Cruz V. Cedrón
  9. 81' J. Núñez F. Medina
  10. 81' A. Ascues J. Bazán
  11. 86' Á. Ojeda J. Durán
  12. 86' M. Ortíz C. Carbajal
  13. 88' Carlos Caraza
  14. 89' Andy Polar
  15. 90'+4 Joseph Nuñez
  16. FT2-0

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Valencia
  1. 1D. Enríquez 7.3
  2. 5Y. Murillo 7.5
  3. 24C. Caraza 7.0
  4. 3N. Marotta 7.2
  5. 31C. Carbajal ▼ 86' 7.0
  6. 7E. Aubert 7.2
  7. 16J. Durán ▼ 86' 7.3
  8. 22V. Cedrón ▼ 79' 7.5
  9. 10A. Polar 8.2
  10. 14Y. Gamero 6.9
  11. 30S. Silva ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 29J. Pósito ▲ 69' 7.3
  2. 19J. de la Cruz ▲ 79' 6.9
  3. 6Á. Ojeda ▲ 86' 6.6
  4. 2M. Ortíz ▲ 86' 6.6
  5. 18J. Vizcarra
  6. 26C. Flores
  7. 25Á. Azurín
Deportivo Municipal Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Lisi
  1. 1D. Melián 7.3
  2. 5E. Ciucci 6.0
  3. 3L. Trejo 6.3
  4. 2M. Saravia 6.5
  5. 20K. Moreno 6.9
  6. 23J. Vega ▼ 66' 6.7
  7. 17F. Medina ▼ 81' 6.2
  8. 25W. Guzmán 6.9
  9. 8M. Pérez 7.0
  10. 7J. Bazán ▼ 81' 6.6
  11. 19R. Espinoza ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 6K. Peña ▲ 66' 6.7
  2. 11A. Rodríguez ▲ 66' 6.5
  3. 14J. Núñez ▲ 81' 6.7
  4. 27A. Ascues ▲ 81' 6.2
  5. 4R. Aguilar
  6. 29M. Sotillo
  7. 15P. Ratto

Thống kê

037
310
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm8
8Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
7Phạt góc3
8Việt vị1
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
534Chuyền bóng373
469Chuyền chính xác306
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu36
52Ghi được50
38Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu