Deportivo Municipal vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 2-1 Deportivo Binacional tại Primera División, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 5, hòa 2, Deportivo Binacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Trọng tài
- J. Cartagena
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LLWLD Deportivo Binacional
- 9' 0-1 J. Arango · M. de Jesús
- 12' Johan Arango
- 37' Yhirbis Cordova
- 45'+2 Franco Medina
- HT0-1
- 46' ▲ Á. Romero ▼ C. Álvarez
- 55' ▲ M. Balanta ▼ M. de Jesús
- 57' Carlos Flores
- 57' ▲ H. Arakaki ▼ E. Saba
- 61' R. Ovelar · A. Cossío 1-1
- 72' ▲ A. Polar ▼ Y. Córdoba
- 72' ▲ J. Carranza ▼ J. De la Cruz
- 75' ▲ B. Naranjo ▼ H. Rengifo
- 78' L. Cardoza · H. Arakaki 2-1
- 81' Andy Polar
- 84' ▲ F. Mesones ▼ C. Flores
- 85' ▲ E. Caballero ▼ M. Velarde
- 89' Jose Eduardo Caballero
- 90'+4 Andy Polar
- 90' Felipe Mesones
- 90'+4 Andy Polar
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Melián 6.2
- 2L. Cardoza ⚽ 7.2
- 15A. Cossío ⇢ 7.7
- 23M. Saravia 7.0
- 24C. Neyra 6.9
- 20F. Medina 6.9
- 7M. Velarde ▼ 85' 8.0
- 29J. Archimbaud 7.3
- 18H. Rengifo ▼ 75' 6.6
- 9R. Ovelar ⚽ 8.0
- 28E. Saba ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 17H. Arakaki ▲ 57' 7.0
- 19B. Naranjo ▲ 75' 6.3
- 3E. Caballero ▲ 85' 6.7
- 13D. Prieto
- 27J. Bazán
- 16A. Romaní
- 4R. Aguilar
- 1R. Fernández 6.7
- 30A. Zela 6.7
- 2J. Fajardo 6.3
- 16Y. Córdoba ▼ 72' 6.5
- 24Á. Pérez 6.6
- 3C. Mancilla 6.9
- 7J. Arango ⚽ 7.5
- 26C. Flores ▼ 84' 6.9
- 20C. Álvarez ▼ 46' 6.5
- 9M. de Jesús ⇢ ▼ 55' 7.0
- 28J. De la Cruz ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 4Á. Romero ▲ 46' 6.3
- 22M. Balanta ▲ 55' 6.3
- 10A. Polar ▲ 72' 5.9
- 15J. Carranza ▲ 72' 6.2
- 13F. Mesones ▲ 84' 6.5
- 29M. Sotillo
- 19C. Uribe
Thống kê
02⚑6
⚑561
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
4Trúng đích1
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
508Chuyền bóng269
413Chuyền chính xác196
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được32
37Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai18