Deportivo Municipal vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 1-2 Deportivo Binacional tại Primera División, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 5, hòa 2, Deportivo Binacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Universidad San Marcos, Lima
- Trọng tài
- A. Menéndez
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LLWLD Deportivo Binacional
- 16' R. Ovelar · A. Ascues 1-0
- 19' Jhon Vega
- 27' Jose Eduardo Caballero
- HT1-0
- 46' ▲ W. Guzmán ▼ E. Caballero
- 46' ▲ J. Galli ▼ J. Archimbaud
- 59' Johan Arango
- 65' ▲ P. Labrín ▼ C. Uribe
- 65' ▲ W. Mimbela ▼ J. Arango
- 66' 1-1 M. de Jesús
- 67' ▲ B. Naranjo ▼ R. Ovelar
- 76' ▲ J. De la Cruz ▼ M. de Jesús
- 81' ▲ G. Leyva ▼ Á. Ojeda
- 82' 1-2 W. Mimbela · J. Carranza
- 85' Felipe Mesones
- 86' ▲ H. Arakaki ▼ A. Ascues
- 86' ▲ H. Rengifo ▼ J. Vega
- 90'+4 William Mimbela
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Melián 7.3
- 2L. Cardoza 6.3
- 3E. Caballero ▼ 46' 6.5
- 5J. Vega ▼ 86' 6.5
- 20F. Medina 6.3
- 27J. Bazán 6.2
- 29J. Archimbaud ▼ 46' 6.6
- 8A. Ascues ⇢ ▼ 86' 7.0
- 21F. Yovera 7.3
- 9R. Ovelar ⚽ ▼ 67' 7.2
- 30A. Rodríguez 6.3
Dự bị 7
- 25W. Guzmán ▲ 46' 6.6
- 22J. Galli ▲ 46' 6.3
- 19B. Naranjo ▲ 67' 6.7
- 17H. Arakaki ▲ 86' 6.7
- 18H. Rengifo ▲ 86' 6.3
- 13D. Prieto
- 4R. Aguilar
- 29M. Sotillo 6.7
- 2J. Fajardo 7.0
- 3C. Mancilla 6.9
- 31C. Caraza 6.9
- 32A. Rosell 7.0
- 13F. Mesones 6.9
- 7J. Arango ▼ 65' 6.9
- 6Á. Ojeda ▼ 81' 7.2
- 19C. Uribe ▼ 65' 6.6
- 15J. Carranza ⇢ 7.6
- 9M. de Jesús ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 73P. Labrín ▲ 65' 6.9
- 23W. Mimbela ⚽ ▲ 65' 6.9
- 28J. De la Cruz ▲ 76' 6.3
- 21G. Leyva ▲ 81' 6.3
- 12Á. Azurín
- 30A. Zela
- 33N. Marotta
Thống kê
02⚑6
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm21
2Trúng đích8
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn6
6Phạt góc3
3Việt vị4
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
473Chuyền bóng309
378Chuyền chính xác224
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được32
37Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai18