UTC Cajamarca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Universitario

UTC Cajamarca vs Universitario

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-1 Universitario tại Primera División, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 1, hòa 2, Universitario thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
Trọng tài
J. Alarcón
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
DWWWD Universitario
  1. 26' Nicolás Ortíz
  2. 32' 0-1 G. Larios · P. Quispe
  3. 41' Guillermo Larios
  4. HT0-1
  5. 58' H. Arakaki · L. Trujillo 1-1
  6. 60' J. López G. Larios
  7. 60' J. Navarro G. Barreto
  8. 63' E. Saba C. Vásquez
  9. 66' C. Yacob J. Murrugarra
  10. 79' I. Rey H. Arakaki
  11. 80' H. Novick A. Barco
  12. 80' F. Alonso J. Navarro
  13. 83' Facundo Peraza
  14. 85' Federico Alonso
  15. FT1-1

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grioni
  1. 1S. Libman 7.2
  2. 27L. Trujillo 8.0
  3. 5W. Schuler 7.3
  4. 14C. Diez 6.9
  5. 22N. Ortíz 6.3
  6. 3C. Vásquez ▼ 63' 6.6
  7. 7L. García 7.3
  8. 18C. Mejía 6.9
  9. 17H. Arakaki ▼ 79' 7.0
  10. 13F. Peraza 7.2
  11. 11G. Gentile 7.2

Dự bị 7

  1. 4E. Saba ▲ 63' 6.7
  2. 19I. Rey ▲ 79' 6.7
  3. 6A. Gutiérrez
  4. 33P. Ynamine
  5. 20M. Infante
  6. 28S. Fernández
  7. 15L. Mifflin
Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Compagnucci
  1. 21D. Romero 7.2
  2. 8N. Quina 6.7
  3. 30P. Guzmán 7.2
  4. 25G. Barreto ▼ 60' 6.5
  5. 23J. Murrugarra ▼ 66' 6.9
  6. 73J. Guivin 6.3
  7. 27N. Cabanillas 7.0
  8. 2A. Barco ▼ 80' 6.5
  9. 36P. Quispe 7.7
  10. 99A. Polo 6.6
  11. 35G. Larios ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 48J. López ▲ 60' 6.5
  2. 52J. Navarro ▲ 60' 6.7
  3. 51C. Yacob ▲ 66' 6.3
  4. 10H. Novick ▲ 80' 7.0
  5. 4F. Alonso ▲ 80' 6.7
  6. 1J. Carvallo
  7. 50Á. Rojas

Thống kê

0212
320
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
12Phạt góc3
4Việt vị2
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
366Chuyền bóng379
287Chuyền chính xác312
78%Chính xác chuyền82%

So sánh

36Trận đấu38
57Ghi được50
56Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu