Universitario
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UTC Cajamarca

Universitario vs UTC Cajamarca

Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 4 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 7, hòa 2, UTC Cajamarca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
DWWWD Universitario
LLDLL UTC Cajamarca
  1. 16' J. Marchán L. Mifflin
  2. 31' Federico Alonso
  3. 43' Stefano Fernández
  4. HT0-0
  5. 56' A. Valera · P. Quispe 1-0
  6. 57' D. Carabaño H. Arakaki
  7. 57' C. Diez S. Fernández
  8. 66' Cristian Mejia
  9. 73' G. Barreto A. Barco
  10. 74' R. Vilca A. Quintero
  11. 74' L. García D. Millán
  12. 75' J. Soto C. Mejía
  13. 77' Jorge Murrugarra
  14. 78' Á. Cayetano J. Murrugarra
  15. 88' Jhon Marchán
  16. 89' A. Succar A. Polo
  17. 89' T. Cantoro P. Quispe
  18. FT1-0

Đội hình

Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Compagnucci
  1. 1J. Carvallo 7.5
  2. 29A. Corzo 7.2
  3. 4F. Alonso 6.9
  4. 3J. Rugel 7.2
  5. 19A. Quintero ▼ 74' 6.7
  6. 23J. Murrugarra ▼ 78' 6.3
  7. 27N. Cabanillas 7.6
  8. 2A. Barco ▼ 73' 7.0
  9. 36P. Quispe ▼ 89' 7.0
  10. 99A. Polo ▼ 89' 8.0
  11. 20A. Valera 7.7

Dự bị 7

  1. 25G. Barreto ▲ 73' 7.3
  2. 44R. Vilca ▲ 74' 7.0
  3. 24Á. Cayetano ▲ 78' 6.2
  4. 7A. Succar ▲ 89' 6.7
  5. 18T. Cantoro ▲ 89' 6.3
  6. 21D. Romero
  7. 35G. Larios
UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grioni
  1. 1S. Libman 7.3
  2. 27L. Trujillo 6.9
  3. 22N. Ortíz 6.9
  4. 6A. Gutiérrez 7.3
  5. 15L. Mifflin ▼ 16' 6.7
  6. 3C. Vásquez 6.3
  7. 10D. Millán ▼ 74' 6.9
  8. 18C. Mejía ▼ 75' 6.6
  9. 17H. Arakaki ▼ 57' 6.7
  10. 28S. Fernández ▼ 57' 6.7
  11. 13F. Peraza 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Marchán ▲ 16' 7.0
  2. 30D. Carabaño ▲ 57' 6.6
  3. 14C. Diez ▲ 57' 6.3
  4. 7L. García ▲ 74' 6.9
  5. 24J. Soto ▲ 75' 6.3
  6. 19I. Rey
  7. 33P. Ynamine

Thống kê

022
230
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm11
7Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
571Chuyền bóng308
473Chuyền chính xác210
83%Chính xác chuyền68%

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được57
32Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu