Universitario vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- LLDLL UTC Cajamarca
- -5' Rodrigo Ureña
- HT0-0
- 46' ▲ C. Olivares ▼ É. Flores
- 50' Neil Marcos
- 58' Nelson Cabanillas
- 60' Jonathan Segura
- 61' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Concha
- 61' ▲ S. Portocarrero ▼ N. Cabanillas
- 66' ▲ G. Costa ▼ M. Pérez
- 76' ▲ Á. Ojeda ▼ Á. Romero
- 81' ▲ H. Ancajima ▼ R. Ureña
- 87' ▲ P. Requena ▼ J. Cuero
- 87' ▲ K. Ruiz ▼ J. Pérez
- 88' Gabriel Costa
- 89' Patrick Zubczuk
- 90'+3 G. Costa 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 21D. Romero
- 3W. Riveros
- 55G. Dulanto
- 5M. Di Benedetto
- 18R. Ureña▼ 81'
- 24A. Polo
- 16M. Pérez▼ 66'
- 17J. Concha▼ 61'
- 27N. Cabanillas▼ 61'
- 11J. Rivera
- 19É. Flores▼ 46'
Dự bị 9
- 33C. Olivares▲ 46'
- 10H. Calcaterra▲ 61'
- 34S. Portocarrero▲ 61'
- 28G. Costa▲ 66'
- 26H. Ancajima▲ 81'
- 31Á. Rojas
- 38J. Rodríguez
- 43E. Cruz
- 2M. Saravia
- 1P. Zubczuk
- 7J. Cuero▼ 87'
- 5J. Segura
- 4K. Aparicio
- 26B. Serrano
- 16J. Pérez▼ 87'
- 19N. Marcos
- 20Á. Romero▼ 76'
- 27M. Otazú
- 11J. Quintero
- 9V. Perlaza
Dự bị 9
- 8Á. Ojeda▲ 76'
- 25P. Requena▲ 87'
- 14K. Ruiz▲ 87'
- 3J. Medina
- 6J. Portales
- 30T. Cantoro
- 13L. Cano
- 17C. Fernández
- 10J. Sánchez
Thống kê
12⚑6
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
12Chệch đích4
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
440Chuyền bóng258
78%Chính xác chuyền67%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
43Trận đấu34
70Ghi được35
28Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai24