Universitario vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Universitario 3-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- LLDLL UTC Cajamarca
- 34' L. Urruti · W. Riveros 1-0
- HT1-0
- 49' W. Riveros · M. Di Benedetto 2-0
- 52' É. Flores 3-0
- 66' ▲ F. Peraza ▼ E. Ramírez
- 66' ▲ E. Canales ▼ P. Requena
- 66' ▲ J. Ortiz ▼ J. Sánchez
- 72' ▲ Y. Celi ▼ L. Urruti
- 72' ▲ E. Herrera ▼ É. Flores
- 83' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Murrugarra
- 83' ▲ H. Ancajima ▼ A. Polo
- 85' ▲ Y. Roach ▼ M. Abisab
- 90'+2 ▲ P. Guzmán ▼ P. Quispe
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Carvallo
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 24A. Polo▼ 83'
- 16M. Pérez
- 23J. Murrugarra▼ 83'
- 36P. Quispe▼ 90'
- 27N. Cabanillas
- 19É. Flores▼ 72'
- 11L. Urruti▼ 72'
Dự bị 9
- 77Y. Celi▲ 72'
- 15E. Herrera▲ 72'
- 10H. Calcaterra▲ 83'
- 26H. Ancajima▲ 83'
- 30P. Guzmán▲ 90'
- 20A. Valera
- 21D. Romero
- 14J. Bolívar
- 2M. Saravia
- 1P. Zubczuk
- 25P. Requena▼ 66'
- 19J. Randazzo
- 6A. Gutiérrez
- 27L. Trujillo
- 20M. Abisab▼ 85'
- 14C. Diez
- 17R. Fernández
- 8J. Sánchez▼ 66'
- 11G. Gentile
- 10E. Ramírez▼ 66'
Dự bị 8
- 13F. Peraza▲ 66'
- 2E. Canales▲ 66'
- 15J. Ortiz▲ 66'
- 24Y. Roach▲ 85'
- 30J. Fajardo
- 18C. Mejía
- 3J. Medina
- 5J. Fuentes
Thống kê
00⚑9
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm8
5Trúng đích0
8Chệch đích5
5Bị chặn3
9Phạt góc3
5Việt vị1
13Phạm lỗi5
0Cứu thua2
468Chuyền bóng322
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
52Trận đấu37
73Ghi được39
36Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.05
27Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
42Hiệp hai18