UTC Cajamarca vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-0 Universitario tại Primera División, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 1, hòa 1, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- LLDLL UTC Cajamarca
- DWWWD Universitario
- 28' ▲ E. Ramírez ▼ R. Fernández
- 31' Juan Cruz Randazzo
- 38' Williams Riveros
- 39' J. Randazzo · J. Sánchez 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ L. Urruti ▼ J. Rivera
- 60' ▲ H. Calcaterra ▼ P. Quispe
- 68' ▲ M. Abisab ▼ J. Sánchez
- 69' Matias Ezequiel Di Benedetto
- 70' ▲ H. Ancajima ▼ N. Cabanillas
- 70' ▲ Y. Celi ▼ M. Pérez
- 74' Williams Riveros
- 74' Williams Riveros
- 85' ▲ E. Herrera ▼ R. Ureña
- 87' Luis Trujillo
- 88' ▲ J. Fajardo ▼ L. Trujillo
- 90'+3 Horacio Calcaterra
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Zubczuk
- 2E. Canales
- 19J. Randazzo
- 6A. Gutiérrez
- 27L. Trujillo ▼ 88'
- 18C. Mejía
- 14C. Diez
- 17R. Fernández ▼ 28'
- 8J. Sánchez ▼ 68'
- 11G. Gentile
- 13F. Peraza
Dự bị 9
- 10E. Ramírez ▲ 28'
- 20M. Abisab ▲ 68'
- 30J. Fajardo ▲ 88'
- 29L. Aliaga
- 24Y. Roach
- 25P. Requena
- 3J. Medina
- 28R. Guevara
- 9O. Belinetz
- 1J. Carvallo
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 24A. Polo
- 16M. Pérez ▼ 70'
- 18R. Ureña ▼ 85'
- 36P. Quispe ▼ 60'
- 27N. Cabanillas ▼ 70'
- 17J. Rivera ▼ 60'
- 20A. Valera
Dự bị 9
- 11L. Urruti ▲ 60'
- 10H. Calcaterra ▲ 60'
- 26H. Ancajima ▲ 70'
- 77Y. Celi ▲ 70'
- 15E. Herrera ▲ 85'
- 7A. Succar
- 21D. Romero
- 4A. Barco
- 2M. Saravia
Thống kê
02⚑7
⚑1241
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm11
5Trúng đích6
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc12
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
249Chuyền bóng453
172Chuyền chính xác355
69%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
37Trận đấu52
39Ghi được73
45Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới27
11Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai42