U. San Martin vs Cesar Vallejo
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 1-1 Cesar Vallejo tại Primera División, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 4, hòa 2, Cesar Vallejo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- R. Pérez
- Phong độ
- WLWWL U. San Martin
- DWWLL Cesar Vallejo
- 6' ▲ O. Núñez ▼ J. Vásquez
- 31' Yorleys Mena
- HT0-0
- 55' ▲ O. Noronha ▼ A. Ramírez
- 55' ▲ A. Arroyo ▼ L. da Silva
- 63' Alejandro González
- 73' ▲ J. Tuesta ▼ D. Soto
- 75' 0-1 O. Noronha · Y. Mena
- 80' J. Tuesta 1-1
- 82' ▲ M. Matzuda ▼ Y. Oliva
- 90' ▲ B. Ríos ▼ Y. Córdova
- 90' ▲ G. Roque ▼ G. Verón
- FT1-1
Đội hình
- 33C. Solís 6.6
- 6M. Delgado 8.0
- 4A. González 6.3
- 2Á. Ampuero 7.3
- 16Y. Córdova ▼ 90' 6.7
- 7S. Aranda 6.2
- 10Y. Oliva ▼ 82' 7.9
- 11A. Rojas 6.9
- 14A. Moyano 6.9
- 17D. Soto ▼ 73' 7.0
- 30G. Verón ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 8J. Tuesta ⚽ ▲ 73' 7.2
- 51M. Matzuda ▲ 82' 6.5
- 26B. Ríos ▲ 90'
- 25G. Roque ▲ 90'
- 15F. Melgar
- 38J. Salem
- 12S. Sotelo
- 1C. Grados 7.7
- 5J. Vásquez ▼ 6'
- 6R. Garcés 6.9
- 14C. Cabello 7.0
- 8A. Figuera 7.0
- 19C. Ascues 7.3
- 7J. Vélez 6.9
- 25F. Ysique 6.7
- 27A. Ramírez ▼ 55' 6.9
- 17Y. Mena ⇢ 6.5
- 30L. da Silva ▼ 55' 6.5
Dự bị 7
- 16O. Núñez ▲ 6' 6.6
- 20O. Noronha ⚽ ▲ 55' 7.3
- 11A. Arroyo ▲ 55' 7.0
- 18S. Morillo
- 23R. Quinteros
- 4L. Fleitas
- 12J. Vargas
Thống kê
01⚑3
⚑110
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm14
7Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc1
0Việt vị3
19Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
290Chuyền bóng542
212Chuyền chính xác464
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu38
38Ghi được50
84Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai29