Cesar Vallejo vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 2-0 U. San Martin tại Primera División, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 3, hòa 2, U. San Martin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Mansiche, Trujillo
- Trọng tài
- J. Quiróz
- Phong độ
- DWWLL Cesar Vallejo
- WLWWL U. San Martin
- 3' Y. Mena 1-0
- 45'+1 J. .. Rodriguez
- HT1-0
- 46' ▲ C. Cabello ▼ S. Morillo
- 46' ▲ O. Noronha ▼ L. da Silva
- 58' ▲ J. Vélez ▼ A. Ramírez
- 58' ▲ Y. Oliva ▼ D. Espinoza
- 59' ▲ G. Delgado ▼ F. Melgar
- 66' Y. Mena · R. Garcés 2-0
- 70' ▲ D. Soto ▼ Á. Ampuero
- 70' ▲ J. Escobar ▼ J. Rodríguez
- 75' J. Velez
- 76' R. Garces
- 83' ▲ C. Arroyo ▼ A. Rojas
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Grados 7.2
- 4L. Fleitas 7.7
- 5J. Vásquez 7.5
- 6R. Garcés ⇢ 7.7
- 18S. Morillo ▼ 46' 6.9
- 8A. Figuera 7.2
- 19C. Ascues 7.3
- 25F. Ysique 7.5
- 27A. Ramírez ▼ 58' 6.7
- 17Y. Mena ⚽2 8.0
- 30L. da Silva ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 14C. Cabello ▲ 46' 7.0
- 20O. Noronha ▲ 46' 6.3
- 7J. Vélez ▲ 58' 6.7
- 16O. Núñez
- 23R. Quinteros
- 3A. Ampuero
- 21J. Nolasco
- 33C. Solís 6.9
- 4A. González 6.3
- 19J. Rodríguez ▼ 70' 6.3
- 2Á. Ampuero ▼ 70' 7.2
- 16Y. Córdoba 6.9
- 7S. Aranda 7.2
- 8J. Tuesta 6.9
- 11A. Rojas ▼ 83' 6.0
- 15F. Melgar ▼ 59' 6.9
- 18D. Espinoza ▼ 58' 6.5
- 30G. Verón 6.9
Dự bị 7
- 10Y. Oliva ▲ 58' 6.6
- 22G. Delgado ▲ 59' 6.2
- 17D. Soto ▲ 70' 6.3
- 31J. Escobar ▲ 70' 6.3
- 9C. Arroyo ▲ 83' 6.3
- 12S. Sotelo
- 27A. Campos
Thống kê
02⚑6
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm4
7Trúng đích1
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị5
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
497Chuyền bóng343
404Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
38Trận đấu36
50Ghi được38
42Thủng lưới84
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai16