U. San Martin vs Cesar Vallejo
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 2-1 Cesar Vallejo tại Primera División, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 4, hòa 2, Cesar Vallejo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- Alejandro Villanueva Ponce, Peru
- Phong độ
- WLWWL U. San Martin
- DWWLL Cesar Vallejo
- 22' 0-1 S. Silva · G. Pacheco
- 36' Renzo Garces
- HT0-1
- 56' ▲ J. Concha ▼ O. Mora
- 59' R. Espinoza11m 1-1
- 60' ▲ R. García ▼ J. Ríos
- 65' Leandro Fleitas
- 67' ▲ E. Calle ▼ B. Palacios
- 72' R. Espinoza · C. Huerto 2-1
- 76' ▲ A. Sánchez ▼ G. Pacheco
- 76' ▲ Alexis Rojas ▼ R. Quinteros
- 77' Benjamin Ubierna
- 81' ▲ S. Afolabi ▼ Y. Oliva
- 90' Carlos Junior Huerto
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Penny 6.7
- 23S. Salas 6.7
- 15C. Huerto ⇢ 7.3
- 6J. Luján 7.2
- 4J. Portales 6.8
- 5B. Ubierna 6.8
- 20Y. Oliva ▼ 81' 6.9
- 28J. Guivin 6.0
- 11O. Mora ▼ 56' 6.6
- 17B. Palacios ▼ 67' 6.8
- 19R. Espinoza ⚽2 8.0
Dự bị 7
- 10J. Concha ▲ 56' 6.6
- 16E. Calle ▲ 67' 6.5
- 24S. Afolabi ▲ 81' 6.5
- 13P. Ynamine
- 14J. Bolívar
- 8F. Espinoza
- 31W. Zevallos
- 1R. Fernández 6.0
- 4L. Fleitas 6.2
- 14P. Requena 6.4
- 28E. Rodas 6.9
- 6R. Garcés 6.5
- 23R. Quinteros ▼ 76' 6.9
- 25F. Ysique 7.2
- 5J. Ríos ▼ 60' 6.8
- 8G. Pacheco ⇢ ▼ 76' 7.2
- 9S. Silva ⚽ 6.9
- 20A. Benítes 6.9
Dự bị 7
- 11R. García ▲ 60' 7.6
- 10A. Sánchez ▲ 76' 6.5
- 30Alexis Rojas ▲ 76' 6.6
- 7C. Orejuela
- 22F. Medina
- 15J. Rostaing
- 21J. Pretel
Thống kê
02⚑1
⚑1420
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm16
3Trúng đích3
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
1Phạt góc14
7Việt vị0
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
435Chuyền bóng533
359Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
38Trận đấu37
37Ghi được44
52Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25