Cesar Vallejo vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Cesar Vallejo 0-1 U. San Martin tại Primera División, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cesar Vallejo thắng 3, hòa 2, U. San Martin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Mansiche, Trujillo
- Trọng tài
- Roberto Perez Gutierrez, Peru
- Phong độ
- DWWLL Cesar Vallejo
- WLWWL U. San Martin
- HT0-0
- 56' ▲ A. Sánchez ▼ R. Díaz
- 57' Leandro Fleitas
- 58' 0-1 J. Escobar11m
- 61' Oslimg Mora
- 62' ▲ G. Pacheco ▼ R. Quinteros
- 71' Carlos Junior Huerto
- 75' ▲ M. Velasco ▼ L. Fleitas
- 76' ▲ J. Lobatón ▼ J. Concha
- 84' ▲ N. Figueroa ▼ J. Escobar
- 90'+1 ▲ H. Bazán ▼ J. Vega
- FT0-1
Đội hình
- 21J. Pretel 6.9
- 3E. Villamarín 6.5
- 4L. Fleitas ▼ 75' 6.8
- 28E. Rodas 6.5
- 6R. Garcés 6.4
- 22F. Medina 7.7
- 23R. Quinteros ▼ 62' 6.9
- 11R. García 7.4
- 25F. Ysique 7.0
- 27R. Díaz ▼ 56' 7.0
- 9S. Silva 6.0
Dự bị 7
- 10A. Sánchez ▲ 56' 6.2
- 8G. Pacheco ▲ 62' 6.7
- 16M. Velasco ▲ 75' 6.7
- 14P. Requena
- 20A. Benítes
- 5J. Ríos
- 12J. Nolasco
- 1D. Penny 7.5
- 5M. Delgado 7.1
- 15C. Huerto 7.5
- 6J. Luján 7.3
- 7J. Vega ▼ 90' 6.6
- 4J. Portales 7.4
- 20Y. Oliva 6.9
- 28J. Guivin 7.1
- 10J. Concha ▼ 76' 6.9
- 11O. Mora 6.8
- 9J. Escobar ⚽ ▼ 84' 7.5
Dự bị 7
- 16J. Lobatón ▲ 76' 6.2
- 26N. Figueroa ▲ 84' 6.5
- 29H. Bazán ▲ 90'
- 13P. Ynamine
- 22O. Pinto
- 19R. Espinoza
- 3J. Huerta
Thống kê
01⚑10
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm10
2Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
743Chuyền bóng311
649Chuyền chính xác224
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
37Trận đấu38
44Ghi được37
44Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21