Alianza Lima
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Atletico

Alianza Lima vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 Alianza Atletico tại Primera División, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 7, hòa 1, Alianza Atletico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
A. Villanueva
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
DWDWW Alianza Atletico
  1. 15' Rafael Guarderas
  2. 19' C. Correa M. Valverde
  3. 29' Hernán Barcos
  4. 33' Jonathan Bilbao
  5. 38' Jesus Arismendi
  6. 45'+2 P. Lavandeira · Aldair Rodríguez 1-0
  7. HT1-0
  8. 52' Fabio Rojas
  9. 55' R. Torres R. Guarderas
  10. 57' P. Serra J. Arismendi
  11. 57' F. Nicosia D. Penny
  12. 57' M. Ganoza C. Correa
  13. 78' Christian Ramos
  14. 80' Joaquín Aguirre
  15. 86' C. Benavente Arley Rodríguez
  16. 90'+5 Miguel Cornejo
  17. 90'+5 M. Cornejo J. Concha
  18. 90'+3 P. Hurtado P. Lavandeira
  19. 90'+4 A. Fuentes Aldair Rodríguez
  20. FT1-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 32F. Saravia 7.2
  2. 5C. Ramos 7.5
  3. 3Y. Vílchez 7.6
  4. 16R. Rojas 7.2
  5. 13R. Lagos 7.2
  6. 21J. Ballón 7.0
  7. 7P. Lavandeira ▼ 90' 8.2
  8. 17J. Concha ▼ 90' 7.5
  9. 9H. Barcos 6.9
  10. 93Arley Rodríguez ▼ 90' 7.2
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 14C. Benavente ▲ 86' 6.7
  2. 8M. Cornejo ▲ 90'
  3. 19P. Hurtado ▲ 90'
  4. 20A. Fuentes ▲ 90'
  5. 6P. Míguez
  6. 33Á. de la Cruz
  7. 15W. Aguirre
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Viera
  1. 1D. Penny ▼ 57' 6.7
  2. 18J. Arismendi ▼ 57' 7.0
  3. 22M. Amondarain 7.0
  4. 6J. Aguirre 6.7
  5. 4J. Bilbao 6.9
  6. 32M. Valverde ▼ 19' 6.7
  7. 35R. Guarderas ▼ 55' 6.3
  8. 5S. Arias 6.6
  9. 20J. Canela 6.9
  10. 37A. Fernández 6.7
  11. 26C. Ruíz 6.3

Dự bị 7

  1. 8C. Correa ▲ 19' 6.7
  2. 10R. Torres ▲ 55' 6.9
  3. 31P. Serra ▲ 57' 6.3
  4. 39F. Nicosia ▲ 57' 6.3
  5. 2M. Ganoza ▲ 57' 6.2
  6. 17F. Fernández
  7. 36M. Montes

Thống kê

047
540
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc5
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
2Cứu thua2
426Chuyền bóng223
345Chuyền chính xác142
81%Chính xác chuyền64%

So sánh

44Trận đấu36
65Ghi được49
43Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu