Alianza Atletico vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-2 Alianza Lima tại Primera División, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 1, hòa 1, Alianza Lima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DWDLD Alianza Lima
- 14' Cecilio Waterman
- 20' Jesús Castillo
- 26' Aldair Fuentes
- 34' 0-1 C. Waterman · J. Castillo
- HT0-1
- 60' Aldair Perleche
- 63' ▲ J. D´Arrigo ▼ J. Castillo
- 64' ▲ R. Siucho ▼ J. Canela
- 64' ▲ C. Vásquez ▼ J. Mendieta
- 64' ▲ H. Arakaki ▼ S. Fernández
- 64' ▲ R. Garcés ▼ A. Fuentes
- 72' ▲ A. Milesi ▼ E. Tovo
- 72' ▲ A. Moyano ▼ R. Lagos
- 81' 0-2 S. Rodríguez · J. D´Arrigo
- 83' ▲ J. de la Cruz ▼ R. Castro
- 85' Axel Moyano
- 86' ▲ G. Costa ▼ C. Cabellos
- 89' Adrián Fernández
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Melián 7.3
- 30A. Perleche 6.2
- 2E. Tovo ▼ 72' 6.5
- 4J. Villegas 6.3
- 13H. Benincasa 6.6
- 15J. Mendieta ▼ 64' 6.3
- 20J. Canela ▼ 64' 6.6
- 8F. Illanes 6.9
- 16S. Fernández ▼ 64' 6.3
- 7R. Castro ▼ 83' 6.3
- 9A. Fernández 6.3
Dự bị 9
- 23R. Siucho ▲ 64' 6.6
- 3C. Vásquez ▲ 64' 6.5
- 17H. Arakaki ▲ 64' 6.7
- 21A. Milesi ▲ 72' 6.2
- 19J. de la Cruz ▲ 83' 6.7
- 10C. Flores
- 18S. Rebagliati
- 95D. Prieto
- 55F. Duclós
- 32F. Saravia 7.0
- 29J. Ramos 7.2
- 20A. Fuentes ▼ 64' 6.7
- 2J. Freytes 6.9
- 26K. Serna 7.0
- 27C. Cabellos ▼ 86' 6.9
- 10S. Rodríguez ⚽ 8.2
- 15J. Castillo ⇢ ▼ 63' 6.7
- 13R. Lagos ▼ 72' 6.7
- 30C. Waterman ⚽ 7.5
- 9H. Barcos 5.9
Dự bị 9
- 11J. D´Arrigo ▲ 63' 7.5
- 6R. Garcés ▲ 64' 6.7
- 14A. Moyano ▲ 72' 6.7
- 8G. Costa ▲ 86' 6.7
- 4N. Amasifuén
- 21S. Aranda
- 31Y. Vílchez
- 12Á. de la Cruz
- 16P. Vivanco
Thống kê
10⚑2
⚑230
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm8
1Trúng đích4
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
244Chuyền bóng376
166Chuyền chính xác284
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu45
28Ghi được69
34Thủng lưới38
0.82Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai38