Alianza Lima vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-1 Alianza Atletico tại Primera División, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 5, hòa 1, Alianza Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- DWDWW Alianza Atletico
- 16' Miguel Agustín Graneros
- 30' Alessandro Burlamaqui
- 30' Luis Olmedo
- HT0-0
- 48' G. Enrique · H. Barcos 1-0
- 57' ▲ J. Perez ▼ F. Illanes
- 57' ▲ G. A. Larios Saavedra ▼ M. Perez
- 68' Piero Cari
- 69' ▲ J. Archimbaud ▼ A. Burlamaqui
- 70' ▲ G. Gentile ▼ E. Castillo
- 72' ▲ P. Ceppelini ▼ P. Cari
- 73' 1-1 A. Graneros · J. C. Villegas
- 76' Miguel Agustín Graneros
- 82' Piero Guzman
- 83' ▲ M. Succar ▼ K. Quevedo
- 85' ▲ A. Gordillo ▼ L. Olmedo
- 85' ▲ H. Lupu ▼ E. Perleche
- 90'+3 ▲ R. Espinosa ▼ A. Graneros
- FT1-1
Đội hình
- 23G. Viscarra
- 22G. Enrique
- 4E. Noriega
- 6R. Garces
- 21M. Trauco
- 7F. Gaibor
- 28A. Burlamaqui ▼ 69'
- 8E. Castillo ▼ 70'
- 51P. Cari ▼ 72'
- 27K. Quevedo ▼ 83'
- 9H. Barcos
Dự bị 9
- 1A. Campos
- 3J. Estrada
- 14M. Huaman
- 13R. Lagos
- 17J. Archimbaud ▲ 69'
- 15J. Castillo
- 10P. Ceppelini ▲ 72'
- 25G. Gentile ▲ 70'
- 16M. Succar ▲ 83'
- 1D. Melian
- 3C. Vasquez
- 30P. Guzman
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa
- 21E. Perleche ▼ 85'
- 29A. Graneros ▼ 90'
- 22F. Ysique
- 8F. Illanes ▼ 57'
- 23L. Olmedo ▼ 85'
- 19M. Perez ▼ 57'
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 24A. Gordillo ▲ 85'
- 16S. Fernandez
- 15H. Lupu ▲ 85'
- 20J. Perez ▲ 57'
- 17J. del Castillo
- 27R. Diaz
- 9R. Espinosa ▲ 90'
- 11G. A. Larios Saavedra ▲ 57'
Thống kê
02⚑5
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm13
5Trúng đích4
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị6
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
460Chuyền bóng248
370Chuyền chính xác172
80%Chính xác chuyền69%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
86Ghi được43
59Thủng lưới32
1.46Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn12
45Hiệp hai21