Alianza Atletico vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 3-1 Alianza Lima tại Primera División, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 1, hòa 1, Alianza Lima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DWDLD Alianza Lima
- 18' 0-1 E. Castillo · F. Gaibor
- 21' Jeremy Canela
- HT0-1
- 46' ▲ L. Olmedo ▼ F. Ysique
- 46' ▲ E. Perleche ▼ A. Gordillo
- 46' ▲ C. Gomez ▼ G. Enrique
- 48' A. Graneros · L. Olmedo 1-1
- 54' Jean Pierre Archimbaud
- 58' Carlos Zambrano
- 64' Miguel Agustín Graneros
- 66' ▲ J. D'Arrigo ▼ K. Quevedo
- 66' ▲ M. Succar ▼ H. Barcos
- 66' ▲ A. Cantero ▼ E. Castillo
- 67' ▲ S. Fernandez ▼ R. Espinosa
- 67' ▲ G. A. Larios Saavedra ▼ J. J. Canela Torres
- 69' G. A. Larios Saavedra · A. Graneros 2-1
- 74' Stefano Fernández
- 78' ▲ P. Guzman ▼ C. Vasquez
- 78' ▲ R. Lagos ▼ P. Ceppelini
- 82' A. Graneros · L. Olmedo 3-1
- 87' Guillermo Larios
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Melian
- 3C. Vasquez▼ 78'
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa
- 24A. Gordillo▼ 46'
- 10J. J. Canela Torres▼ 67'
- 8F. Illanes
- 22F. Ysique▼ 46'
- 7R. Castro
- 9R. Espinosa▼ 67'
- 29A. Graneros
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 30P. Guzman▲ 78'
- 15H. Lupu
- 16S. Fernandez▲ 67'
- 23L. Olmedo▲ 46'
- 19R. Diaz
- 11G. A. Larios Saavedra▲ 67'
- 21E. Perleche▲ 46'
- 20J. Perez
- 23G. Viscarra
- 22G. Enrique▼ 46'
- 5C. Zambrano
- 4E. Noriega
- 21M. Trauco
- 17J. Archimbaud
- 8E. Castillo▼ 66'
- 10P. Ceppelini▼ 78'
- 7F. Gaibor
- 27K. Quevedo▼ 66'
- 9H. Barcos▼ 66'
Dự bị 9
- 1A. Campos
- 11J. D'Arrigo▲ 66'
- 35J. Velasquez
- 15J. Castillo
- 6R. Garces
- 44C. Gomez▲ 46'
- 16M. Succar▲ 66'
- 13R. Lagos▲ 78'
- 19A. Cantero▲ 66'
Thống kê
04⚑3
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm16
6Trúng đích5
3Chệch đích5
0Bị chặn6
3Phạt góc7
0Việt vị2
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
242Chuyền bóng428
68%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu59
43Ghi được86
32Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai45