Alianza Atletico vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 1, hòa 1, Alianza Lima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- DWDLD Alianza Lima
- 7' Manuel Ganoza
- 14' Pablo Sabbag
- 31' ▲ F. Zanelatto ▼ J. Montoya
- 42' 0-1 P. Sabbag · J. Castillo
- HT0-1
- 54' Bryan Reyna
- 61' Aldair Perleche
- 67' ▲ J. Manzaneda ▼ A. Perleche
- 67' ▲ G. Larios ▼ R. Torres
- 72' ▲ E. Ibáñez ▼ S. Arias
- 73' ▲ H. Barcos ▼ P. Sabbag
- 74' ▲ J. Concha ▼ G. Costa
- 75' Carlos Zambrano
- 77' Ricardo Lagos
- 80' ▲ A. Rodríguez ▼ B. Reyna
- 82' Jesús Castillo
- 85' Jesús Castillo
- 85' Jesús Castillo
- 87' ▲ A. Romaní ▼ J. Canela
- 87' ▲ S. Rebagliati ▼ Joaquín Aguirre
- FT0-1
Đội hình
- 21D. Melián
- 31P. Serra
- 2M. Ganoza
- 24Á. Pizzorno
- 30A. Perleche▼ 67'
- 5S. Arias▼ 72'
- 6Joaquín Aguirre▼ 87'
- 27M. Cornejo
- 10R. Torres▼ 67'
- 20J. Canela▼ 87'
- 9A. Fernández
Dự bị 9
- 77J. Manzaneda▲ 67'
- 22G. Larios▲ 67'
- 25E. Ibáñez▲ 72'
- 49A. Romaní▲ 87'
- 18S. Rebagliati▲ 87'
- 19J. de la Cruz
- 3M. Ortíz
- 15J. Mendieta
- 1F. Nicosia
- 1Á. Campos
- 26J. Montoya▼ 31'
- 5C. Zambrano
- 2S. García
- 13R. Lagos
- 16J. Castillo
- 21J. Ballón
- 8G. Costa▼ 74'
- 20A. Andrade
- 11B. Reyna▼ 80'
- 19P. Sabbag▼ 73'
Dự bị 9
- 17F. Zanelatto▲ 31'
- 9H. Barcos▲ 73'
- 10J. Concha▲ 74'
- 22A. Rodríguez▲ 80'
- 4N. Amasifuen
- 27O. Valenzuela
- 7P. Lavandeira
- 32F. Saravia
- 6P. Míguez
Thống kê
02⚑4
⚑261
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích5
3Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị4
7Phạm lỗi21
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
387Chuyền bóng248
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu46
46Ghi được61
58Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai39