Alianza Atletico
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Lima

Alianza Atletico vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-3 Alianza Lima tại Primera División, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 1, Alianza Lima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Campeones del '36, Sullana
Trọng tài
A. Menéndez
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
DWDLD Alianza Lima
  1. 19' 0-1 W. Aguirre · Y. Vílchez
  2. 41' Ricardo Lagos
  3. HT0-1
  4. 58' J. Farfán E. Benítez
  5. 61' 0-2 J. Farfán · J. Concha
  6. 71' J. Barreda · F. Fernández 1-2
  7. 72' A. Moyano W. Aguirre
  8. 75' K. Rosell C. Correa
  9. 81' Arley Rodríguez J. Concha
  10. 81' J. Portales O. Mora
  11. 83' G. Sánchez V. Perlaza
  12. 90' J. Canela F. Fernández
  13. 90'+5 1-3 Arley Rodríguez · H. Barcos
  14. FT1-3

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Vivas
  1. 1I. Barrios 5.9
  2. 6A. Balbín 6.3
  3. 4J. Barreda 7.3
  4. 37J. Guidino 6.2
  5. 33C. Ascues 6.7
  6. 8C. Correa ▼ 75' 6.7
  7. 18F. Aivar 7.0
  8. 10K. Lugo 6.3
  9. 17F. Fernández ▼ 90' 7.2
  10. 39R. Fergonzi 6.2
  11. 9V. Perlaza ▼ 83' 7.0

Dự bị 7

  1. 28K. Rosell ▲ 75' 6.3
  2. 38G. Sánchez ▲ 83' 6.5
  3. 20J. Canela ▲ 90'
  4. 12A. Stein
  5. 3W. Pretel
  6. 31P. Serra
  7. 25L. Alburqueque
Alianza Lima Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Bustos
  1. 31Á. Campos 6.2
  2. 22Y. Vílchez 7.7
  3. 13R. Lagos 7.2
  4. 26J. Montoya 6.9
  5. 21J. Ballón 7.2
  6. 6P. Míguez 7.0
  7. 17J. Concha ▼ 81' 7.3
  8. 25O. Mora ▼ 81' 7.0
  9. 9H. Barcos 7.2
  10. 16E. Benítez ▼ 58' 6.7
  11. 15W. Aguirre ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 10J. Farfán ▲ 58' 7.6
  2. 14A. Moyano ▲ 72' 6.2
  3. 93Arley Rodríguez ▲ 81' 7.3
  4. 4J. Portales ▲ 81' 6.5
  5. 12S. Rivadeneyra
  6. 3J. Lacerda
  7. 20Y. Oliva

Thống kê

009
510
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm16
1Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
9Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
335Chuyền bóng385
232Chuyền chính xác272
69%Chính xác chuyền71%

So sánh

26Trận đấu28
31Ghi được39
46Thủng lưới19
1.19Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu