Alianza Atletico
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UTC Cajamarca

Alianza Atletico vs UTC Cajamarca

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 1-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 5, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
Trọng tài
M. Palomino
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
LLDLL UTC Cajamarca
  1. 12' A. Fernández · J. Canela 1-0
  2. 17' Erick Canales
  3. HT1-0
  4. 46' C. Vásquez E. Canales
  5. 46' G. Gentile J. Marchán
  6. 52' Marcio Valverde
  7. 52' Carlos Diez
  8. 54' Adrián Fernández
  9. 61' F. Peraza C. Diez
  10. 62' C. Correa R. Torres
  11. 62' K. Ruíz J. Canela
  12. 62' J. Bilbao M. Ganoza
  13. 74' Diego Penny
  14. 74' L. García S. Pallares
  15. 74' A. Gutiérrez L. Trujillo
  16. 77' P. Serra S. Arias
  17. 78' Christian Vasquez
  18. 79' Cristian Mejia
  19. 82' J. Conde A. Fernández
  20. FT1-0

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Viera
  1. 1D. Penny 7.0
  2. 22M. Amondarain 7.2
  3. 30A. Perleche 7.2
  4. 6J. Aguirre 7.3
  5. 2M. Ganoza ▼ 62' 6.9
  6. 32M. Valverde 7.6
  7. 10R. Torres ▼ 62' 6.9
  8. 5S. Arias ▼ 77' 7.2
  9. 20J. Canela ▼ 62' 7.0
  10. 27F. Zanelatto 7.3
  11. 37A. Fernández ▼ 82' 7.7

Dự bị 7

  1. 8C. Correa ▲ 62' 6.3
  2. 14K. Ruíz ▲ 62' 6.6
  3. 4J. Bilbao ▲ 62' 6.7
  4. 31P. Serra ▲ 77' 6.6
  5. 9J. Conde ▲ 82' 6.3
  6. 25C. Ortiz
  7. 17F. Fernández
UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1S. Libman 6.3
  2. 27L. Trujillo ▼ 74' 6.5
  3. 5W. Schuler 7.0
  4. 14C. Diez ▼ 61' 6.3
  5. 22N. Ortíz 6.3
  6. 2E. Canales ▼ 46' 6.5
  7. 10D. Millán 7.0
  8. 18C. Mejía 6.6
  9. 17H. Arakaki 6.5
  10. 8J. Marchán ▼ 46' 6.3
  11. 9S. Pallares ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 3C. Vásquez ▲ 46' 6.9
  2. 11G. Gentile ▲ 46' 6.6
  3. 13F. Peraza ▲ 61' 6.3
  4. 7L. García ▲ 74' 6.9
  5. 6A. Gutiérrez ▲ 74' 6.6
  6. 33P. Ynamine
  7. 24J. Soto

Thống kê

035
640
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
2Trúng đích0
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
5Phạt góc6
0Việt vị1
20Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
320Chuyền bóng310
231Chuyền chính xác216
72%Chính xác chuyền70%

So sánh

36Trận đấu36
49Ghi được57
48Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu