Alianza Atletico vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 4, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- LLDLL UTC Cajamarca
- 1' Róger Torres
- 17' Jeremy Canela
- 25' Santiago Arias
- 40' S. Arias · J. Manzaneda 1-0
- HT1-0
- 51' Gianmarco Gambetta
- 53' Carlos Diez
- 56' ▲ O. Belinetz ▼ E. Ramírez
- 59' Cristian Mejia
- 59' Gaspar Gentile
- 61' M. Cornejo · S. Arias 2-0
- 62' Piero Serra
- 66' ▲ A. Romaní ▼ J. Manzaneda
- 67' ▲ Joaquín Aguirre ▼ J. Mendieta
- 68' ▲ R. Fernández ▼ G. Gentile
- 68' ▲ J. Sánchez ▼ C. Mejía
- 74' Oscar Belinetz
- 78' ▲ G. Larios ▼ M. Cornejo
- 82' ▲ J. Ortiz ▼ L. Trujillo
- 86' ▲ M. Ortíz ▼ P. Serra
- 86' ▲ A. Perleche ▼ M. Ganoza
- FT2-0
Đội hình
- 21D. Melián
- 31P. Serra▼ 86'
- 2M. Ganoza▼ 86'
- 24Á. Pizzorno
- 27M. Cornejo▼ 78'
- 10R. Torres
- 5S. Arias
- 15J. Mendieta▼ 67'
- 20J. Canela
- 9A. Fernández
- 77J. Manzaneda▼ 66'
Dự bị 9
- 49A. Romaní▲ 66'
- 6Joaquín Aguirre▲ 67'
- 22G. Larios▲ 78'
- 3M. Ortíz▲ 86'
- 30A. Perleche▲ 86'
- 19J. de la Cruz
- 1F. Nicosia
- 28J. Carranza
- 18S. Rebagliati
- 1P. Zubczuk
- 2E. Canales
- 19J. Randazzo
- 4G. Gambetta
- 27L. Trujillo▼ 82'
- 14C. Diez
- 18C. Mejía▼ 68'
- 10E. Ramírez▼ 56'
- 20M. Abisab
- 11G. Gentile▼ 68'
- 13F. Peraza
Dự bị 7
- 9O. Belinetz▲ 56'
- 17R. Fernández▲ 68'
- 8J. Sánchez▲ 68'
- 15J. Ortiz▲ 82'
- 24Y. Roach
- 21M. Infante
- 3J. Medina
Thống kê
04⚑1
⚑550
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích3
2Bị chặn3
1Phạt góc5
5Việt vị2
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
3Cứu thua1
429Chuyền bóng230
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu37
46Ghi được39
58Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai18