Alianza Atletico vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 4, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- LLDLL UTC Cajamarca
- 1' J. Perez · L. Olmedo 1-0
- 3' R. Espinosa · A. Graneros 2-0
- 21' Luis Olmedo
- 29' André Vasquez
- HT2-0
- 46' ▲ J. Cantt ▼ A. Vasquez
- 46' ▲ G. Balanta ▼ J. Vega
- 52' ▲ A. Gordillo ▼ J. del Castillo
- 55' ▲ M. Perez ▼ R. Espinosa
- 62' ▲ F. Oncoy ▼ P. Serra
- 64' Miguel Agustín Graneros
- 72' ▲ H. Lupu ▼ J. Perez
- 73' ▲ F. Illanes ▼ L. Olmedo
- 73' ▲ R. Diaz ▼ A. Graneros
- 76' Erick Perleche
- 84' ▲ L. De la Cruz ▼ C. Mejia
- 88' Hernan Lupú
- 89' Hernan Lupú
- 90'+3 ▲ B. Palacios ▼ J. A. Rosell Delgado
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Melian
- 30P. Guzman
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa
- 21E. Perleche
- 20J. Perez ▼ 72'
- 22F. Ysique
- 23L. Olmedo ▼ 73'
- 17J. del Castillo ▼ 52'
- 9R. Espinosa ▼ 55'
- 29A. Graneros ▼ 73'
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 24A. Gordillo ▲ 52'
- 3C. Vasquez
- 7R. Castro
- 8F. Illanes ▲ 73'
- 15H. Lupu ▲ 72'
- 19M. Perez ▲ 55'
- 27R. Diaz ▲ 73'
- 11G. A. Larios Saavedra
- 21D. Campos
- 16R. Villamarin
- 24F. Romero
- 14L. Alvarez
- 25J. A. Rosell Delgado ▼ 90'
- 27P. Serra ▼ 62'
- 20A. Vasquez ▼ 46'
- 8C. Mejia ▼ 84'
- 10E. Ramirez
- 11J. Quintero
- 26J. Vega ▼ 46'
Dự bị 8
- 12M. Heredia
- 6J. Lujan
- 3L. Rugel
- 15J. Cantt ▲ 46'
- 13F. Oncoy ▲ 62'
- 19B. Palacios ▲ 90'
- 22G. Balanta ▲ 46'
- 28L. De la Cruz ▲ 84'
Thống kê
12⚑4
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm5
5Trúng đích3
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
295Chuyền bóng317
215Chuyền chính xác216
73%Chính xác chuyền68%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
43Ghi được33
32Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai19