Alianza Atletico vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 4, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- LLDLL UTC Cajamarca
- 13' R. Castro 1-0
- 29' Christian Vasquez
- HT1-0
- 63' ▲ R. Siucho ▼ G. Larios
- 63' ▲ J. Canela ▼ H. Arakaki
- 66' Jimmy Valoyes
- 67' ▲ T. Cantoro ▼ K. Aparicio
- 68' ▲ Á. Ojeda ▼ J. Pérez
- 68' ▲ K. Ruiz ▼ J. Quintero
- 71' ▲ C. Flores ▼ S. Arias
- 72' Ángel Ojeda
- 82' Joel Sánchez
- 84' Ángel Romero
- 86' ▲ C. Fernández ▼ V. Perlaza
- 86' J. Canela · A. Fernández 2-0
- 88' ▲ J. Mendieta ▼ F. Duclós
- 88' ▲ A. Perleche ▼ C. Vásquez
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Melián
- 3C. Vásquez▼ 88'
- 2E. Tovo
- 13H. Benincasa
- 55F. Duclós▼ 88'
- 5S. Arias▼ 71'
- 8F. Illanes
- 22G. Larios▼ 63'
- 7R. Castro
- 17H. Arakaki▼ 63'
- 9A. Fernández
Dự bị 9
- 23R. Siucho▲ 63'
- 20J. Canela▲ 63'
- 10C. Flores▲ 71'
- 15J. Mendieta▲ 88'
- 30A. Perleche▲ 88'
- 14L. Alburqueque
- 28J. del Castillo
- 95D. Prieto
- 18S. Rebagliati
- 1P. Zubczuk
- 25P. Requena
- 2D. Mondino
- 5J. Valoyes
- 6A. Gutiérrez
- 20Á. Romero
- 4K. Aparicio▼ 67'
- 16J. Pérez▼ 68'
- 10J. Sánchez
- 9V. Perlaza▼ 86'
- 11J. Quintero▼ 68'
Dự bị 7
- 30T. Cantoro▲ 67'
- 8Á. Ojeda▲ 68'
- 14K. Ruiz▲ 68'
- 17C. Fernández▲ 86'
- 24D. Tapia
- 28R. Guevara
- 3J. Medina
Thống kê
01⚑0
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích7
2Bị chặn2
0Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
376Chuyền bóng307
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được35
34Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai24