Alianza Atletico vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 3-2 UTC Cajamarca tại Primera División, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 4, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Trọng tài
- Junior Rivera, Peru
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- LLDLL UTC Cajamarca
- 2' H. Lupu · C. Penilla 1-0
- 7' C. Penilla · G. A. Larios Saavedra 2-0
- 21' Arquímedes Figuera
- 24' Hernan Lupú
- 29' ▲ J. Cantt ▼ J. Huerto
- 29' 2-1 M. Ganoza · L. Arce
- 37' José Luján
- 37' Manuel Ganoza
- HT2-1
- 59' 2-2 L. Arce · D. Camacho
- 63' Guillermo Larios
- 65' ▲ A. Munoz ▼ J. Ingratti
- 65' ▲ J. del Castillo ▼ J. Molina
- 69' ▲ M. de Jesus ▼ D. Camacho
- 82' ▲ A. Munoz ▼ A. Arroyo
- 83' ▲ D. Dioses ▼ L. Arce
- 84' ▲ V. Robaldo ▼ G. A. Larios Saavedra
- 84' ▲ J. Nunez ▼ M. Lliuya
- 89' ▲ F. Flores ▼ C. Penilla
- 90'+5 Anthony Gordillo
- 90'+2 Francesco Cavagna
- 90' A. Munoz 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 31S. Rivadeneyra 6.0
- 16S. Fernandez 7.5
- 2R. Suarez 6.2
- 6J. Lujan 6.2
- 24A. Gordillo 6.3
- 11G. A. Larios Saavedra ⇢ ▼ 84' 6.6
- 10G. Diaz 8.9
- 15H. Lupu ⚽ 7.7
- 27J. Ingratti ▼ 65' 6.5
- 29J. Molina ▼ 65' 6.7
- 17C. Penilla ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.0
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 19J. Mendieta
- 25W. Guzman
- 8F. Flores ▲ 89' 6.2
- 20J. Perez
- 37J. Delgado
- 23A. Munoz ⚽ ▲ 82' 8.2
- 22J. del Castillo ▲ 65' 6.5
- 9V. Robaldo ▲ 84' 6.3
- 21R. Bettocchi 8.3
- 17L. Garro 5.9
- 3M. Ganoza ⚽ 7.5
- 6F. Cavagna 6.2
- 5J. Huerto ▼ 29' 6.0
- 35G. Paredes 6.2
- 88L. Arce ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
- 16A. Figuera 6.9
- 10M. Lliuya ▼ 84' 6.3
- 22D. Camacho ⇢ ▼ 69' 6.7
- 11A. Arroyo ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 1A. Campos
- 8D. Dioses ▲ 83' 6.2
- 15J. Cantt ▲ 29' 6.2
- 9M. de Jesus ▲ 69' 6.7
- 7J. Nunez ▲ 84' 6.3
- 19A. Munoz ▲ 82' 6.3
- 18S. Galvez
Thống kê
03⚑5
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm8
8Trúng đích3
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị4
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
324Chuyền bóng259
275Chuyền chính xác204
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu10
21Ghi được13
16Thủng lưới21
2.1Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai5