UTC Cajamarca
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Comerciantes Unidos

UTC Cajamarca vs Comerciantes Unidos

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 2-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 4, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
Trọng tài
Diego Haro, Peru
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
WLWLD Comerciantes Unidos
  1. 29' A. Ugarriza 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Gonzalo Baglivo
  4. 56' G. Baglivo · D. Millán 2-0
  5. 61' 2-1 R. Huaccha · J. Acasiete
  6. 64' W. Klingender L. Lizama
  7. 66' Jeremias Bogado
  8. 69' Jonathan Acasiete
  9. 74' B. Guevara J. Ponce
  10. 80' E. Kuncho D. Gonzáles
  11. 81' J. Murrugarra B. Ubierna
  12. 89' J. Urteaga J. Acasiete
  13. 90' Diego Minaya
  14. FT2-1

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1J. Carvallo 6.3
  2. 4D. Minaya 6.8
  3. 14J. Bosmediano 6.7
  4. 21B. Flores 6.7
  5. 3W. Pretel 6.8
  6. 10D. Millán 7.1
  7. 26J. Bazán 6.4
  8. 5B. Ubierna ▼ 81' 6.8
  9. 8J. Ponce ▼ 74' 7.3
  10. 6G. Baglivo 7.7
  11. 11A. Ugarriza 7.0

Dự bị 6

  1. 28B. Guevara ▲ 74' 6.2
  2. 22J. Murrugarra ▲ 81' 6.8
  3. 15C. Velarde
  4. 9J. Collazos
  5. 25A. Huamán
  6. 29J. Goyoneche
Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Pajuelo
  1. 21G. Sánchez 6.2
  2. 30J. Acasiete ▼ 89' 7.1
  3. 14M. Vinces 6.5
  4. 25B. Serrano 6.7
  5. 13D. Gonzáles ▼ 80' 6.1
  6. 22A. Bravo 6.7
  7. 10J. Bogado 6.4
  8. 16C. Correa 6.9
  9. 7L. Lizama ▼ 64' 6.8
  10. 9C. Pérez 6.4
  11. 19R. Huaccha 7.2

Dự bị 7

  1. 8W. Klingender ▲ 64' 6.6
  2. 24E. Kuncho ▲ 80' 6.1
  3. 27J. Urteaga ▲ 89'
  4. 5P. Diez Canseco
  5. 29J. Barrueta
  6. 6E. Chávez
  7. 1J. Lozada

Thống kê

023
520
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm6
3Trúng đích1
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị2
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
321Chuyền bóng429
245Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu44
47Ghi được43
48Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu