Comerciantes Unidos vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 1-1 UTC Cajamarca tại Primera División, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 3, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- LLDLL UTC Cajamarca
- 43' Matias Sen
- 45'+1 M. Sen11m 1-0
- HT1-0
- 50' Kenji Barrios
- 51' Matias Sen
- 53' 1-1 J. Pérez · J. Cuero
- 55' Jarlin Quintero
- 65' ▲ D. Dioses ▼ E. Páucar
- 65' ▲ K. Paico ▼ J. Parodi
- 66' Victor Perlaza
- 72' Ángel Romero
- 74' ▲ Á. Ojeda ▼ Á. Romero
- 78' ▲ J. Toledo ▼ O. Pinto
- 78' ▲ S. Gonzales ▼ M. Sen
- 81' ▲ C. Fernández ▼ K. Ruiz
- 86' Jose Cuero
- 86' ▲ I. Regalado ▼ K. Barrios
- FT1-1
Đội hình
- 21D. Campos
- 27K. Barrios▼ 86'
- 31E. Caballero
- 22M. Almirón
- 19G. Alfaro
- 25E. Páucar▼ 65'
- 20J. Parodi▼ 65'
- 18O. Pinto▼ 78'
- 23P. Magallanes
- 14D. Palacio
- 9M. Sen▼ 78'
Dự bị 9
- 73D. Dioses▲ 65'
- 6K. Paico▲ 65'
- 26J. Toledo▲ 78'
- 11S. Gonzales▲ 78'
- 40I. Regalado▲ 86'
- 28L. García
- 16J. Bosmediano
- 3Q. Guadalupe
- 33C. Villanueva
- 1P. Zubczuk
- 7J. Cuero
- 5J. Segura
- 4K. Aparicio
- 27M. Otazú
- 9V. Perlaza
- 19N. Marcos
- 20Á. Romero▼ 74'
- 14K. Ruiz▼ 81'
- 11J. Quintero
- 16J. Pérez
Dự bị 7
- 8Á. Ojeda▲ 74'
- 17C. Fernández▲ 81'
- 21M. Infante
- 6J. Portales
- 3J. Medina
- 30T. Cantoro
- 25P. Requena
Thống kê
02⚑5
⚑940
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm24
6Trúng đích7
7Chệch đích12
4Bị chặn5
5Phạt góc9
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
6Cứu thua5
258Chuyền bóng276
83%Chính xác chuyền78%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được35
60Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai24