Comerciantes Unidos vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 2-1 UTC Cajamarca tại Primera División, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 3, hòa 1, UTC Cajamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- LLDLL UTC Cajamarca
- 7' Álvaro Villete
- 10' 0-1 J. Quintero11m
- 26' J. Parodi · A. Lecaros 1-1
- 34' M. Sen · J. Parodi 2-1
- 36' Matias Sen
- HT2-1
- 46' ▲ N. Figueroa ▼ M. Sen
- 53' ▲ P. Mendez ▼ A. Lecaros
- 62' ▲ E. Ramirez ▼ L. Garro
- 62' ▲ J. Cantt ▼ F. Oncoy
- 68' ▲ R. Chipao ▼ J. Marina
- 68' ▲ F. Alcedo ▼ G. Paredes
- 76' ▲ J. Nunez ▼ J. Parodi
- 80' André Vasquez
- 84' ▲ B. Palacios ▼ J. Vega
- 87' ▲ J. Aguirre ▼ C. Mejia
- 88' ▲ L. De la Cruz ▼ A. Vasquez
- FT2-1
Đội hình
- 23A. Villete
- 35G. Paredes▼ 68'
- 25W. Guzman
- 31R. Aguilar
- 16N. Tecilla
- 36G. E. Alfaro Martinez
- 20J. Parodi▼ 76'
- 30J. Marina▼ 68'
- 22J. Marchioni
- 11A. Lecaros▼ 53'
- 9M. Sen▼ 46'
Dự bị 9
- 34R. Chipao▲ 68'
- 6K. Paico
- 29C. Saavedra
- 85G. Sanchez
- 76N. Figueroa▲ 46'
- 26P. Mendez▲ 53'
- 1F. Caytuiro
- 99J. Nunez▲ 76'
- 40F. Alcedo▲ 68'
- 21D. Campos
- 17L. Garro▼ 62'
- 27P. Serra
- 6J. Lujan
- 25J. A. Rosell Delgado
- 8C. Mejia▼ 87'
- 13F. Oncoy▼ 62'
- 16R. Villamarin
- 20A. Vasquez▼ 88'
- 26J. Vega▼ 84'
- 11J. Quintero
Dự bị 9
- 19B. Palacios▲ 84'
- 28L. De la Cruz▲ 88'
- 10E. Ramirez▲ 62'
- 23M. Cabanillas
- 5J. Aguirre▲ 87'
- 12M. Heredia
- 14L. Alvarez
- 3L. Rugel
- 15J. Cantt▲ 62'
Thống kê
02⚑2
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm12
3Trúng đích3
1Chệch đích7
0Bị chặn2
2Phạt góc6
4Việt vị3
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
234Chuyền bóng514
70%Chính xác chuyền88%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được33
52Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai19