UTC Cajamarca vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-3 Comerciantes Unidos tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 2, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- LLDLL UTC Cajamarca
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 5' 0-1 R. Vilca · W. Ayovi
- 27' D. Camacho 1-1
- 36' Manuel Ganoza
- 42' Flavio Alcedo
- HT1-1
- 46' ▲ L. Garro ▼ G. Paredes
- 46' ▲ F. Cavagna ▼ M. de Jesus
- 46' ▲ O. Pinto ▼ J. Herrera
- 52' Juan Rodríguez
- 55' 1-2 R. Vilca11m
- 57' Joshua Cantt
- 60' ▲ L. Arce ▼ J. Cantt
- 60' ▲ J. Nunez ▼ M. Lliuya
- 68' Fabio Rojas
- 71' 1-3 E. M. Perez Azambuya11m
- 72' ▲ Jhon Sanchez ▼ W. Ayovi
- 72' ▲ J. Olivares ▼ R. Vilca
- 72' ▲ M. Sen ▼ E. M. Perez Azambuya
- 76' ▲ J. Parodi ▼ A. Arias
- 89' Jhosep Nuñez
- FT1-3
Đội hình
- 29I. Barrios
- 35G. Paredes▼ 46'
- 3M. Ganoza
- 2B. Duarte
- 15J. Cantt▼ 60'
- 16A. Figuera
- 5J. Huerto
- 11A. Arroyo
- 10M. Lliuya▼ 60'
- 22D. Camacho
- 9M. de Jesus▼ 46'
Dự bị 7
- 21R. Bettocchi
- 17L. Garro▲ 46'
- 6F. Cavagna▲ 46'
- 8D. Dioses
- 88L. Arce▲ 60'
- 7J. Nunez▲ 60'
- 18S. Galvez
- 17M. Cordova
- 16F. Rojas
- 40F. Alcedo
- 6J. Rodriguez
- 15A. Cossio
- 11J. Herrera▼ 46'
- 18A. Rodriguez
- 4A. Arias▼ 76'
- 8W. Ayovi▼ 72'
- 13E. M. Perez Azambuya▼ 72'
- 25R. Vilca▼ 72'
Dự bị 9
- 99J. Charun
- 30P. Guzman
- 20J. Parodi▲ 76'
- 14T. Salinas
- 28O. Pinto▲ 46'
- 32Jhon Sanchez▲ 72'
- 10M. P. Carpio Ferro
- 50J. Olivares▲ 72'
- 9M. Sen▲ 72'
Thống kê
11⚑7
⚑600
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm22
3Trúng đích11
7Chệch đích7
7Bị chặn4
7Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
299Chuyền bóng335
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 11 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu8
13Ghi được16
21Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai10