UTC Cajamarca
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Comerciantes Unidos

UTC Cajamarca vs Comerciantes Unidos

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-3 Comerciantes Unidos tại Primera División, 4 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 4, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Torneo de Verano · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
Augusto Menendez, Peru
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
WLWLD Comerciantes Unidos
  1. 11' Benjamin Ubierna
  2. 15' Miguel Vinces
  3. 17' F. Canales 1-0
  4. 32' Edison Kuncho
  5. 39' J. Vergara J. Ponce
  6. 45'+2 1-1 J. Bogado · N. Marcos
  7. HT1-1
  8. 46' W. Pretel B. Ubierna
  9. 46' J. Barrueta E. Kuncho
  10. 47' John Barrueta
  11. 50' 1-2 J. Barrueta · J. Aguirre
  12. 58' 1-3 J. Bogado11m
  13. 68' William Klingender
  14. 73' B. Guevara W. Pretel
  15. 80' C. Correa N. Marcos
  16. 87' Jeremias Bogado
  17. 89' J. Acasiete J. Aguirre
  18. FT1-3

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1J. Carvallo 6.2
  2. 2L. Cardoza 6.5
  3. 19R. Guizasola 6.8
  4. 4D. Minaya 6.4
  5. 17F. Canales 7.5
  6. 10D. Millán 6.7
  7. 26J. Bazán 6.8
  8. 5B. Ubierna ▼ 46' 6.3
  9. 16J. Ponce ▼ 39' 6.5
  10. 22J. Murrugarra 6.5
  11. 9J. Collazos 6.8

Dự bị 7

  1. 23J. Vergara ▲ 39' 6.4
  2. 3W. Pretel ▲ 46' 5.1
  3. 28B. Guevara ▲ 73' 6.7
  4. 6G. Baglivo
  5. 12C. Gómez
  6. 14J. Bosmediano
  7. 30J. Li
Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Chilavert
  1. 21G. Sánchez 6.8
  2. 15O. Guerra 6.4
  3. 14M. Vinces 5.9
  4. 28E. Silva 6.1
  5. 8W. Klingender 6.6
  6. 6E. Chávez 6.5
  7. 26J. Aguirre ▼ 89' 8.0
  8. 18N. Marcos ▼ 80' 6.8
  9. 10J. Bogado ⚽2 8.7
  10. 24E. Kuncho ▼ 46' 6.0
  11. 11R. Huaccha 7.1

Dự bị 7

  1. 29J. Barrueta ▲ 46' 7.1
  2. 16C. Correa ▲ 80' 6.7
  3. 30J. Acasiete ▲ 89'
  4. 5P. Diez Canseco
  5. 12E. Figueroa
  6. 17J. Ruiz
  7. 25B. Serrano

Thống kê

013
450
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm16
3Trúng đích7
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
382Chuyền bóng407
306Chuyền chính xác321
80%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu44
47Ghi được43
48Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu