UTC Cajamarca vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 2-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 2, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
- Phong độ
- LLDLL UTC Cajamarca
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 21' J. Quintero 1-0
- 40' Jarlin Quintero
- HT1-0
- 48' Brian Sosa
- 49' E. Ramirez 2-0
- 55' Matias Sen
- 57' ▲ L. Garcia ▼ K. Paico
- 57' ▲ B. Lucumi ▼ A. Lecaros
- 65' ▲ L. Escalante ▼ S. Gonzales
- 74' ▲ J. Lujan ▼ P. Serra
- 79' ▲ J. Vega ▼ M. P. Carpio Ferro
- 80' ▲ B. Portugal ▼ J. Marina
- 88' ▲ M. Infante ▼ E. Ramirez
- 90'+4 ▲ G. Balanta ▼ A. Vasquez
- 90'+4 ▲ L. De la Cruz ▼ F. Oncoy
- FT2-0
Đội hình
- 21D. Campos
- 27P. Serra▼ 74'
- 5J. Aguirre
- 3L. Rugel
- 25J. A. Rosell Delgado
- 14L. Alvarez
- 20A. Vasquez▼ 90'
- 13F. Oncoy▼ 90'
- 11J. Quintero
- 10E. Ramirez▼ 88'
- 8C. Mejia
Dự bị 9
- 1F. Sanchez
- 6J. Lujan▲ 74'
- 16R. Villamarin
- 24F. Romero
- 22G. Balanta▲ 90'
- 7Y. Ibarguen
- 9J. Verdun
- 28L. De la Cruz▲ 90'
- 30M. Infante▲ 88'
- 23A. Villete
- 35G. Paredes
- 27B. Sosa
- 5F. Duclos
- 36G. E. Alfaro Martinez
- 30J. Marina▼ 80'
- 6K. Paico▼ 57'
- 15M. P. Carpio Ferro▼ 79'
- 14S. Gonzales▼ 65'
- 11A. Lecaros▼ 57'
- 9M. Sen
Dự bị 9
- 28L. Garcia▲ 57'
- 26P. Mendez
- 12L. Garcia▲ 57'
- 19K. Pena
- 20J. Parodi
- 21J. Vega▲ 79'
- 70B. Lucumi▲ 57'
- 10L. Escalante▲ 65'
- 18B. Portugal▲ 80'
Thống kê
01
20
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
33Ghi được34
62Thủng lưới52
0.92Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai18