Molde FK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodo/Glimt

Molde FK vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 1-2 Bodo/Glimt tại NM Cupen, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 4, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NM Cupen · Round of 16
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWWL Bodo/Glimt
  1. 32' 0-1 S. Auklend
  2. HT0-1
  3. 46' U. Saltnes S. Fet
  4. 54' J. Christensen
  5. 60' K. Hogh O. Blomberg
  6. 60' F. Bjorkan A. Helmersen
  7. 64' E. Hestad F. Gulbrandsen
  8. 64' H. Stenevik E. Haugan
  9. 69' E. Breivik · E. Hestad 1-1
  10. 73' 1-2 S. Auklend · K. Hogh
  11. 75' V. Hoff J. Christensen
  12. 75' T. Kone-Doherty V. Bender
  13. 79' D. Bassi J. Hauge
  14. 86' S. Auklend
  15. 87' S. Granaas C. Zady
  16. 87' A. Klynge I. Maatta
  17. FT1-2

Đội hình

Molde FK HLV: Magne Hoseth
  1. 1M. Kikkenborg
  2. 19E. Haugan ▼ 64'
  3. 4S. Hansen
  4. 33B. Risa
  5. 26S. Kabini
  6. 14J. Christensen ▼ 75'
  7. 28V. Bender ▼ 75'
  8. 20K. Eriksen
  9. 16E. Breivik
  10. 11C. Zady ▼ 87'
  11. 8F. Gulbrandsen ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12P. Lervik
  2. 3C. Oyvann
  3. 5E. Hestad ▲ 64'
  4. 6I. Amundsen
  5. 9J. Abdullai
  6. 15V. Hoff ▲ 75'
  7. 18H. Stenevik ▲ 64'
  8. 23S. Granaas ▲ 87'
  9. 24T. Kone-Doherty ▲ 75'
Bodo/Glimt HLV: Kjetil Knutsen
  1. 1J. Lund
  2. 20F. Sjovold
  3. 4O. L. Bjortuft
  4. 5H. Aleesami
  5. 25I. Maatta ▼ 87'
  6. 8S. Auklend
  7. 7P. Berg
  8. 19S. Fet ▼ 46'
  9. 11O. Blomberg ▼ 60'
  10. 21A. Helmersen ▼ 60'
  11. 10J. Hauge ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 45I. Sjong
  2. 6J. Gundersen
  3. 9K. Hogh ▲ 60'
  4. 14U. Saltnes ▲ 46'
  5. 15F. Bjorkan ▲ 60'
  6. 22A. Klynge ▲ 87'
  7. 23M. Riisnaes
  8. 24D. Bassi ▲ 79'
  9. 26H. Evjen

Thống kê

01
10

So sánh

11Trận đấu18
23Ghi được46
21Thủng lưới20
2.09Bàn thắng mỗi trận2.56
1Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu