Bodo/Glimt vs Molde FK
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 1-1 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 4, Molde FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion, Bodø
- Phong độ
- WWWWL Bodo/Glimt
- LWWWW Molde FK
- 7' ▲ A. Roaldsøy ▼ M. Møller Dæhli
- 8' N. Žugelj · F. Bjørkan 1-0
- 37' Patrick Berg
- 44' ▲ U. Saltnes ▼ A. Mikkelsen
- HT1-0
- 52' Eirik Hestad
- 55' 1-1 K. Haugen · K. Eriksen
- 56' Kristian Eriksen
- 59' ▲ S. Sørli ▼ N. Žugelj
- 60' ▲ K. Høgh ▼ H. Evjen
- 64' ▲ J. Bakke ▼ E. Breivik
- 85' Halldor Stenevik
- 85' ▲ A. Olanare ▼ H. Stenevik
- 88' Mathias Fjortoft Lovik
- 90' ▲ O. Bjørtuft ▼ F. Sjøvold
- FT1-1
Đội hình
- 12N. Haikin 6.3
- 20F. Sjøvold ▼ 90' 7.0
- 18B. Moe 6.9
- 6J. Gundersen 6.9
- 15F. Bjørkan ⇢ 7.6
- 26H. Evjen ▼ 60' 6.9
- 7P. Berg 7.5
- 8A. Grønbæk 6.9
- 99N. Žugelj ⚽ ▼ 59' 7.2
- 94A. Mikkelsen ▼ 44' 6.6
- 23J. Hauge 7.3
Dự bị 8
- 14U. Saltnes ▲ 44' 6.6
- 27S. Sørli ▲ 59' 6.9
- 9K. Høgh ▲ 60' 6.7
- 4O. Bjørtuft ▲ 90'
- 2V. Nielsen
- 28O. Kapskarmo
- 24K. Haug
- 30A. Sørensen
- 1J. Karlstrøm 6.7
- 3C. Øyvann 6.6
- 25A. Hagelskjær 6.9
- 26I. Amundsen 6.9
- 31M. Løvik 7.3
- 20K. Eriksen ⇢ 7.3
- 17M. Møller Dæhli ▼ 7'
- 16E. Breivik ▼ 64' 6.5
- 28K. Haugen ⚽ 6.9
- 5E. Hestad 7.0
- 18H. Stenevik ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 6A. Roaldsøy ▲ 7' 7.2
- 24J. Bakke ▲ 64' 6.3
- 11A. Olanare ▲ 85' 6.3
- 4V. Lund
- 8F. Gulbrandsen
- 22A. Posiadała
- 23S. Granaas
- 7M. Eikrem
- 19E. Haugan
Thống kê
01⚑11
⚑240
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm3
2Trúng đích2
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
735Chuyền bóng312
663Chuyền chính xác248
90%Chính xác chuyền79%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
135Ghi được120
81Thủng lưới72
2.18Bàn thắng mỗi trận2
21Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn39
78Hiệp hai62