Molde FK
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Bodo/Glimt

Molde FK vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 3-3 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 4, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWWL Bodo/Glimt
  1. 16' O. Brynhildsen · E. Breivik 1-0
  2. 28' O. Brynhildsen · E. Breivik 2-0
  3. 37' 2-1 U. Saltnes
  4. 40' Brice Wembangomo
  5. HT2-1
  6. 46' O. Elabdellaoui B. Wembangomo
  7. 46' V. Nielsen O. Bjørtuft
  8. 58' 2-2 F. Bjørkan · J. Gundersen
  9. 64' 2-3 C. Øyvannphản lưới
  10. 67' E. Hestad M. Enggård
  11. 71' E. Breivik · C. Øyvann 3-3
  12. 72' Ola Brynhildsen
  13. 74' M. Løvik H. Stenevik
  14. 79' S. Auklend U. Saltnes
  15. 85' E. Haugan C. Øyvann
  16. 90'+2 S. Sørli I. Määttä
  17. 90'+2 A. Helmersen P. Zinckernagel
  18. FT3-3

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: E. Moe
  1. 22A. Posiadała 6.2
  2. 26I. Amundsen 6.2
  3. 3C. Øyvann ▼ 85' 7.3
  4. 4V. Lund 6.6
  5. 17M. Møller Dæhli 7.2
  6. 18H. Stenevik ▼ 74' 6.2
  7. 20K. Eriksen 7.3
  8. 16E. Breivik ⇢2 8.9
  9. 28K. Haugen 7.5
  10. 10M. Enggård ▼ 67' 7.2
  11. 27O. Brynhildsen ⚽2 7.7

Dự bị 9

  1. 5E. Hestad ▲ 67' 6.3
  2. 31M. Løvik ▲ 74' 6.7
  3. 19E. Haugan ▲ 85' 6.7
  4. 25A. Hagelskjær
  5. 34S. McDermott
  6. 33N. Ødegård
  7. 9F. Ihler
  8. 23S. Granaas
  9. 29G. Nyheim
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.3
  2. 5B. Wembangomo ▼ 46' 6.3
  3. 4O. Bjørtuft ▼ 46' 6.7
  4. 6J. Gundersen 7.2
  5. 15F. Bjørkan 7.3
  6. 19S. Fet 6.6
  7. 7P. Berg 7.2
  8. 14U. Saltnes ▼ 79' 6.9
  9. 25I. Määttä ▼ 90' 7.2
  10. 77P. Zinckernagel ▼ 90' 7.2
  11. 23J. Hauge 6.9

Dự bị 9

  1. 3O. Elabdellaoui ▲ 46' 6.2
  2. 2V. Nielsen ▲ 46' 6.7
  3. 8S. Auklend ▲ 79' 6.6
  4. 27S. Sørli ▲ 90'
  5. 21A. Helmersen ▲ 90'
  6. 30A. Sørensen
  7. 94A. Mikkelsen
  8. 1J. Faye Lund
  9. 11R. Espejord

Thống kê

016
210
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
6Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
410Chuyền bóng507
314Chuyền chính xác414
77%Chính xác chuyền82%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
120Ghi được135
72Thủng lưới81
2Bàn thắng mỗi trận2.18
19Giữ sạch lưới21
39Trên 2.5 bàn40
62Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu