Bodo/Glimt
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Molde FK

Bodo/Glimt vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 4-1 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 4, Molde FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWL Bodo/Glimt
LWWWW Molde FK
  1. 15' P. Berg · F. Sjovold 1-0
  2. 38' S. Fet11m 2-0
  3. 44' 2-1 O. Spiten-Nysaeter · E. Breivik
  4. HT2-1
  5. 49' Haitam Aleesami
  6. 65' H. Evjen 3-1
  7. 66' A. Roaldsoy J. Christensen
  8. 67' Kristian Eriksen
  9. 68' A. Helmersen K. Hogh
  10. 68' I. Maatta S. Auklend
  11. 73' M. Eikrem M. Daehli
  12. 73' C. Zady K. Eriksen
  13. 76' U. Saltnes H. Evjen
  14. 80' F. Gulbrandsen J. Abdullai
  15. 80' S. Granaas O. Spiten-Nysaeter
  16. 83' A. Helmersen · I. Maatta 4-1
  17. 88' D. Bassi J. Hauge
  18. 88' M. Jorgensen F. Bjorkan
  19. 89' Eirik Haugan
  20. FT4-1

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.6
  2. 20F. Sjovold 7.3
  3. 4O. L. Bjortuft 7.5
  4. 5H. Aleesami 6.9
  5. 15F. Bjorkan ▼ 88' 6.9
  6. 26H. Evjen ▼ 76' 7.9
  7. 7P. Berg 9.2
  8. 19S. Fet 7.5
  9. 8S. Auklend ▼ 68' 7.2
  10. 9K. Hogh ▼ 68' 7.0
  11. 10J. Hauge ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 2V. Nielsen
  3. 14U. Saltnes ▲ 76' 6.9
  4. 18B. Moe
  5. 21A. Helmersen ▲ 68' 7.2
  6. 24D. Bassi ▲ 88'
  7. 25I. Maatta ▲ 68' 7.2
  8. 30M. Jorgensen ▲ 88'
  9. 77M. Bro Hansen
Molde FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Per-Mathias Høgmo
  1. 1J. Karlstrom 5.6
  2. 6I. Amundsen 6.9
  3. 19E. Haugan 6.2
  4. 33B. Risa 6.2
  5. 26S. Kabini 6.9
  6. 25O. Spiten-Nysaeter ▼ 80' 6.6
  7. 17M. Daehli ▼ 73' 6.2
  8. 14J. Christensen ▼ 66' 6.3
  9. 20K. Eriksen ▼ 73' 6.2
  10. 9J. Abdullai ▼ 80' 6.7
  11. 16E. Breivik 7.3

Dự bị 9

  1. 34S. McDermott
  2. 3C. Oyvann
  3. 5E. Hestad
  4. 7M. Eikrem ▲ 73' 6.3
  5. 8F. Gulbrandsen ▲ 80' 6.3
  6. 11C. Zady ▲ 73' 6.3
  7. 23S. Granaas ▲ 80' 6.5
  8. 24N. Kasanwirjo
  9. 28A. Roaldsoy ▲ 66' 6.3

Thống kê

012
120
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
682Chuyền bóng375
625Chuyền chính xác312
92%Chính xác chuyền83%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

50Trận đấu40
130Ghi được71
61Thủng lưới53
2.6Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn24
66Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu