Molde FK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bodo/Glimt

Molde FK vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 4, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
LWWWW Molde FK
WWWWL Bodo/Glimt
  1. 10' Eirik Haugan
  2. 14' S. Sorli O. Blomberg
  3. 28' Mads Enggård
  4. 34' 0-1 E. Hauganphản lưới
  5. 39' Isak Dybvik Määttä
  6. 44' 0-2 F. Sjovold · H. Evjen
  7. HT0-2
  8. 46' V. Berisha M. Eikrem
  9. 46' S. Granaas E. Hestad
  10. 60' H. Stenevik J. Abdullai
  11. 63' Emil Breivik
  12. 64' I. Amundsen V. Lund
  13. 64' K. Hogh A. Helmersen
  14. 64' B. Moe O. L. Bjortuft
  15. 72' H. Aleesami F. Bjorkan
  16. 72' S. Fet U. Saltnes
  17. 76' Mads Enggård
  18. 78' V. Berisha11m 1-2
  19. 83' D. Daga M. Linnes
  20. 85' F. Sjovoldphản lưới 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Per-Mathias Høgmo
  1. 1J. Karlstrom 7.0
  2. 21M. Linnes ▼ 83' 6.9
  3. 19E. Haugan 6.6
  4. 4V. Lund ▼ 64' 6.6
  5. 28K. Haugen 7.2
  6. 17M. Daehli 7.3
  7. 16E. Breivik 7.3
  8. 5E. Hestad ▼ 46' 6.2
  9. 10M. Enggaard 6.0
  10. 7M. Eikrem ▼ 46' 6.5
  11. 9J. Abdullai ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 2M. Bjornbak
  2. 6I. Amundsen ▲ 64' 6.7
  3. 14V. Berisha ▲ 46' 7.2
  4. 15M. Kaasa
  5. 18H. Stenevik ▲ 60' 6.6
  6. 23S. Granaas ▲ 46' 6.6
  7. 26S. Kabini
  8. 27D. Daga ▲ 83' 6.3
  9. 34S. McDermott
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.6
  2. 20F. Sjovold 6.9
  3. 4O. L. Bjortuft ▼ 64' 6.9
  4. 6J. Gundersen 6.9
  5. 15F. Bjorkan ▼ 72' 7.0
  6. 26H. Evjen 7.7
  7. 7P. Berg 7.5
  8. 14U. Saltnes ▼ 72' 7.2
  9. 11O. Blomberg ▼ 14' 6.6
  10. 25I. Maatta 6.7
  11. 21A. Helmersen ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 2V. Nielsen
  3. 5H. Aleesami ▲ 72' 5.6
  4. 9K. Hogh ▲ 64' 6.5
  5. 10J. Hauge
  6. 18B. Moe ▲ 64' 6.2
  7. 19S. Fet ▲ 72' 6.3
  8. 27S. Sorli ▲ 14' 7.2
  9. 95J. Kjaer

Thống kê

034
310
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn7
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
486Chuyền bóng516
422Chuyền chính xác448
87%Chính xác chuyền87%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

40Trận đấu50
71Ghi được130
53Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận2.6
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu