Bodo/Glimt vs Molde FK
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 2-2 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 4, Molde FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 12
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion, Bodø
- Phong độ
- WWWWL Bodo/Glimt
- LWWWW Molde FK
- 7' Ola Brynhildsen
- 16' Jakob Karlstrom
- 17' Jakob Karlstrom
- 19' ▲ O. Petersen ▼ E. Kitolano
- 24' 0-1 O. Brynhildsen · K. Eriksen
- 35' 0-2 O. Brynhildsen · E. Haugan
- 41' Oliver Petersen
- 42' Birk Risa
- 45'+3 Sivert Mannsverk
- HT0-2
- 46' ▲ E. Knudtzon ▼ M. Linnes
- 59' Eirik Haugan
- 65' ▲ U. Saltnes ▼ S. Fet
- 65' ▲ O. Bjørtuft ▼ M. Lode
- 66' F. Moumbagna · O. Bjørtuft 1-2
- 77' ▲ M. Løvik ▼ K. Haugen
- 77' ▲ A. Hagelskjær ▼ B. Risa
- 80' ▲ O. Elabdellaoui ▼ F. Sjøvold
- 84' ▲ M. Grødem ▼ K. Eriksen
- 90'+5 Ulrik Saltnes
- 90' ▲ L. Nordås ▼ A. Grønbæk
- 90' ▲ S. Sørli ▼ A. Sørensen
- 90'+3 U. Saltnes 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12N. Haikin 6.2
- 20F. Sjøvold ▼ 80' 6.6
- 18B. Moe 7.3
- 2M. Lode ▼ 65' 6.9
- 30A. Sørensen ▼ 90' 7.6
- 19S. Fet ▼ 65' 6.9
- 77P. Berg 7.5
- 8A. Grønbæk ▼ 90' 7.3
- 99N. Žugelj 6.9
- 29F. Moumbagna ⚽ 7.7
- 7A. Pellegrino 7.0
Dự bị 9
- 14U. Saltnes ⚽ ▲ 65' 7.2
- 4O. Bjørtuft ▲ 65' 7.0
- 3O. Elabdellaoui ▲ 80' 7.2
- 9L. Nordås ▲ 90' 6.5
- 27S. Sørli ▲ 90' 6.7
- 1J. Faye Lund
- 37A. Tjærandsen-Skau
- 6I. Amundsen
- 23J. Kjær
- 1J. Karlstrøm 3.0
- 19E. Haugan ⇢ 6.6
- 2M. Bjørnbak 6.7
- 3B. Risa ▼ 77' 6.2
- 21M. Linnes ▼ 46' 6.9
- 20K. Eriksen ⇢ ▼ 84' 7.2
- 8S. Heggheim 7.2
- 16E. Breivik 7.2
- 28K. Haugen ▼ 77' 6.5
- 10E. Kitolano ▼ 19' 6.3
- 11O. Brynhildsen ⚽2 8.0
Dự bị 8
- 12O. Petersen ▲ 19' 7.5
- 14E. Knudtzon ▲ 46' 6.3
- 31M. Løvik ▲ 77' 6.2
- 25A. Hagelskjær ▲ 77' 6.2
- 22M. Grødem ▲ 84' 6.2
- 4B. Hansen
- 17R. Zekhnini
- 15M. Kaasa
Thống kê
01⚑7
⚑251
79%Kiểm soát bóng21%
33Dứt điểm7
11Trúng đích4
12Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
699Chuyền bóng195
624Chuyền chính xác121
89%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
59Trận đấu63
139Ghi được137
73Thủng lưới80
2.36Bàn thắng mỗi trận2.17
20Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn44
78Hiệp hai65