KFUM Oslo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kristiansund BK

KFUM Oslo vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 5, hòa 3, Kristiansund BK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WLWDW Kristiansund BK
  1. 16' M. Eikrem · R. Rasch 1-0
  2. 25' B. Njie · H. Hoseth 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Vinjor M. Eikrem
  5. 46' M. Njie F. Berglie
  6. 46' S. Svendsen S. Skeide
  7. 46' T. Svendsen F. Flex
  8. 46' A. Ronning M. Williamsen
  9. 69' B. Kristensen R. Rasch
  10. 69' S. Sjokvist H. Hoseth
  11. 74' M. Grodem R. E. Vinge
  12. 74' A. Borset J. Isaksen
  13. 83' Anders Børset
  14. 90' 2-1 T. Svendsen · S. Kilen
  15. FT2-1

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Holm
  1. 25H. Jenssen 6.2
  2. 13B. Skaret 6.6
  3. 5F. Berglie ▼ 46' 6.3
  4. 2D. Schneider 6.9
  5. 14H. Hoseth ▼ 69' 7.2
  6. 27T. Soras 6.9
  7. 7R. Rasch ▼ 69' 7.9
  8. 16J. Hjorth 7.0
  9. 18R. E. Vinge ▼ 74' 7.3
  10. 23M. Eikrem ▼ 46' 7.7
  11. 10B. Njie 7.3

Dự bị 9

  1. 31D. W. Mink
  2. 28M. Grodem ▲ 74' 6.3
  3. 9M. Vinjor ▲ 46' 6.7
  4. 22B. Kristensen ▲ 69' 6.7
  5. 19E. Saunes
  6. 21S. Sjokvist ▲ 69' 6.5
  7. 42D. Hickson
  8. 4M. Njie ▲ 46' 6.5
  9. 29I. Skovsgaard
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Amund Skiri
  1. 1M. Lansing 6.3
  2. 13A. Munksgaard 7.5
  3. 17M. Williamsen ▼ 46' 6.2
  4. 5D. Ulvestad 7.2
  5. 3F. Flex ▼ 46' 6.2
  6. 6J. Isaksen ▼ 74' 6.9
  7. 14S. Skeide ▼ 46' 6.9
  8. 20W. Igor 6.6
  9. 22H. Haugen 6.9
  10. 19L. Alvheim 6.2
  11. 9S. Kilen 7.0

Dự bị 7

  1. 12A. Saether
  2. 7S. Svendsen ▲ 46' 6.7
  3. 23T. Svendsen ▲ 46' 7.2
  4. 2A. Borset ▲ 74' 6.3
  5. 27A. Ronning ▲ 46' 6.9
  6. 31H. Opsahl
  7. 38A. N. Brattoy

Thống kê

003
310
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
390Chuyền bóng528
296Chuyền chính xác449
76%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
19 34 - 22 +12 35
4
Molde FK
19 38 - 29 +9 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
19 22 - 25 -3 24
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
19 33 - 40 -7 22
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
Kristiansund BK
19 19 - 29 -10 19
14
KFUM Oslo
19 20 - 33 -13 19
15
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

12Trận đấu9
17Ghi được9
22Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu