KFUM Oslo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kristiansund BK

KFUM Oslo vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-0 Kristiansund BK tại 1. Division, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 5, hòa 3, Kristiansund BK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 11
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WLWDW Kristiansund BK
  1. 44' S. Kartum
  2. HT0-0
  3. 57' M. Mawa
  4. 62' L. Alvheim M. Mawa
  5. 62' R. Rasch 1-0
  6. 69' T. Gjertsen M. Williamsen
  7. 69' J. Isaksen M. Broholm
  8. 69' B. Willumsson B. Stokke
  9. 77' S. Sandal O. Okeke
  10. 77' O. Sivertsen S. Nilsen
  11. 78' P. Dahl J. Hummelvoll-Nuñez
  12. 85' S. Sandal 2-0
  13. 90' T. Haltvik S. Hestnes
  14. FT2-0

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard
  2. 5A. Akinyemi
  3. 2K. Ghaedamini
  4. 3D. Gaye
  5. 4Momodou Njie
  6. 15M. Tønnessen
  7. 6R. Svindland
  8. 7R. Rasch
  9. 8S. Hestnes ▼ 90'
  10. 9J. Hummelvoll-Nuñez ▼ 78'
  11. 18O. Okeke ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 25S. Sandal ▲ 77'
  2. 22P. Dahl ▲ 78'
  3. 17T. Haltvik ▲ 90'
  4. 12A. Vedeler
  5. 14H. Hoseth
  6. 16J. Hjorth
  7. 19Y. Sa'Ad
  8. 27A. Gundersen
  9. 29K. Harrison
Kristiansund BK HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott
  2. 6A. Hopmark
  3. 19A. Coly
  4. 2S. Nilsen ▼ 77'
  5. 26M. Williamsen ▼ 69'
  6. 16M. Ceïde
  7. 8S. Kartum
  8. 21M. Broholm ▼ 69'
  9. 9B. Stokke ▼ 69'
  10. 11M. Mawa ▼ 62'
  11. 15M. Rakneberg

Dự bị 7

  1. 31L. Alvheim ▲ 62'
  2. 7T. Gjertsen ▲ 69'
  3. 14J. Isaksen ▲ 69'
  4. 17B. Willumsson ▲ 69'
  5. 37O. Sivertsen ▲ 77'
  6. 5D. Ulvestad
  7. 30M. Mbaye

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fredrikstad FK
30 50 - 23 +27 64
2
KFUM Oslo
30 51 - 31 +20 58
3
Kongsvinger
30 53 - 39 +14 52
4
Kristiansund BK
30 56 - 38 +18 50
5
Start
30 49 - 36 +13 46
6
Bryne
30 40 - 36 +4 44
7
Sogndal
30 45 - 45 0 43
8
Ranheim
30 36 - 53 -17 40
9
Raufoss
30 35 - 36 -1 38
10
Moss
30 37 - 40 -3 38
11
Sandnes ULF
30 42 - 45 -3 37
12
Asane
30 41 - 44 -3 37
13
Mjondalen
30 39 - 42 -3 37
14
hodd
30 29 - 38 -9 33
15
jerv
30 40 - 59 -19 31
16
Skeid
30 24 - 62 -38 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
90Ghi được91
59Thủng lưới63
1.96Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu