KFUM Oslo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kristiansund BK

KFUM Oslo vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-2 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 5, hòa 3, Kristiansund BK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 29
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WLWDW Kristiansund BK
  1. 9' 0-1 H. Mikaelsson
  2. HT0-1
  3. 50' S. Akinyemi A. Aleesami
  4. 59' 0-2 J. Isaksen · O. Sivertsen
  5. 62' M. Ndiaye Moussa Njie
  6. 65' C. Aasbak M. Rakneberg
  7. 71' Michael Lansing
  8. 74' A. Hopmark D. Tufekcic
  9. 74' F. Nyenetue O. Sivertsen
  10. 79' M. Ndiaye · J. Nuñez 1-2
  11. 81' J. Hjorth O. Okeke
  12. 81' T. Haltvik J. Nuñez
  13. 82' H. Hoseth D. Gaye
  14. 82' K. Lien H. Mikaelsson
  15. FT1-2

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Moesgaard
  1. 13W. Da Rocha 6.9
  2. 3A. Aleesami ▼ 50' 6.9
  3. 4M. Njie ▼ 62' 7.2
  4. 2H. Aleesami 7.6
  5. 22D. Gaye ▼ 82' 6.9
  6. 8S. Hestnes 6.7
  7. 25S. Sandal 7.2
  8. 42D. Hickson 7.0
  9. 10Moussa Njie ▼ 62' 6.9
  10. 9J. Nuñez ▼ 81' 7.2
  11. 11O. Okeke ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 5S. Akinyemi ▲ 50' 6.6
  2. 28M. Ndiaye ▲ 62' 7.5
  3. 16J. Hjorth ▲ 81' 7.0
  4. 17T. Haltvik ▲ 81' 6.7
  5. 14H. Hoseth ▲ 82' 6.9
  6. 6R. Svindland
  7. 35I. Lysgård
  8. 33A. Nouri
  9. 15M. Tønnessen
Kristiansund BK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 6.9
  2. 22H. Sjåtil 6.9
  3. 4M. Olsen 7.0
  4. 5D. Ulvestad 7.0
  5. 14J. Isaksen 7.3
  6. 15M. Rakneberg ▼ 65' 7.0
  7. 16D. Tufekcic ▼ 74' 6.3
  8. 8R. Alte 6.3
  9. 7E. Segberg 7.0
  10. 37O. Sivertsen ▼ 74' 7.5
  11. 9H. Mikaelsson ▼ 82' 7.5

Dự bị 8

  1. 3C. Aasbak ▲ 65' 6.5
  2. 6A. Hopmark ▲ 74' 6.5
  3. 11F. Nyenetue ▲ 74' 6.7
  4. 17K. Lien ▲ 82' 6.7
  5. 21I. Jeličić
  6. 12A. Sæther
  7. 20W. Igor
  8. 27A. Rønning

Thống kê

003
410
72%Kiểm soát bóng28%
6Dứt điểm9
3Trúng đích7
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị0
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
706Chuyền bóng286
594Chuyền chính xác180
84%Chính xác chuyền63%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
61Ghi được52
53Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu