Kristiansund BK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
KFUM Oslo

Kristiansund BK vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 1-1 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 3, KFUM Oslo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 2
Sân vận động
Nordmøre stadion, Kristiansund
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
WDWLL KFUM Oslo
  1. 44' Akinsola Akinyemi
  2. 45' O. Sivertsen11m 1-0
  3. 45'+2 1-1 H. Hoseth
  4. HT1-1
  5. 47' Sebastian Jarl
  6. 55' Mathias Tonnessen
  7. 56' A. Nouri D. Hickson
  8. 61' P. Guèye H. Mikaelsson
  9. 70' S. Sandal R. Svindland
  10. 70' J. Nuñez M. Ndiaye
  11. 74' F. Nyenetue R. Alte
  12. 75' J. Isaksen H. Bruseth
  13. 78' Petter Nosakhare Dahl
  14. 85' Moussa Njie P. Dahl
  15. 89' W. Igor H. Sjåtil
  16. 89' H. Haugen O. Sivertsen
  17. FT1-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 7.3
  2. 22H. Sjåtil ▼ 89' 7.2
  3. 4M. Olsen 7.3
  4. 26M. Williamsen 7.2
  5. 15M. Rakneberg 6.5
  6. 8R. Alte ▼ 74' 7.5
  7. 18S. Jarl 7.2
  8. 23H. Bruseth ▼ 75' 7.2
  9. 17B. Willumsson 6.6
  10. 9H. Mikaelsson ▼ 61' 6.7
  11. 37O. Sivertsen ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 7P. Guèye ▲ 61' 6.3
  2. 11F. Nyenetue ▲ 74' 6.3
  3. 14J. Isaksen ▲ 75' 6.3
  4. 20W. Igor ▲ 89'
  5. 33H. Haugen ▲ 89'
  6. 35I. Aalberg
  7. 30M. Mbaye
  8. 36J. Wiig
  9. 3C. Aasbak
KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard 6.9
  2. 5S. Akinyemi 6.2
  3. 4Momodou Njie 6.6
  4. 15M. Tønnessen 6.6
  5. 14H. Hoseth 8.3
  6. 8S. Hestnes 6.9
  7. 7R. Rasch 7.9
  8. 42D. Hickson ▼ 56' 6.5
  9. 6R. Svindland ▼ 70' 6.6
  10. 28M. Ndiaye ▼ 70' 6.3
  11. 22P. Dahl ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 33A. Nouri ▲ 56' 6.6
  2. 25S. Sandal ▲ 70' 6.9
  3. 9J. Nuñez ▲ 70' 5.9
  4. 10Moussa Njie ▲ 85' 6.3
  5. 29K. Harrison
  6. 30A. Hadzic
  7. 13W. Da Rocha
  8. 43A. Saldaña
  9. 17T. Haltvik

Thống kê

013
630
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
472Chuyền bóng470
396Chuyền chính xác394
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
52Ghi được61
68Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu