Sandefjord
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
KFUM Oslo

Sandefjord vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 2-0 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 5, hòa 3, KFUM Oslo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
WDWLL KFUM Oslo
  1. 7' Zinedin Smajlović
  2. 30' Jonas Lange Hjorth
  3. 37' Z. Smajlovic · E. Patoulidis 1-0
  4. 45' V. Egeli 2-0
  5. HT2-0
  6. 54' Teodor Haltvik
  7. 61' J. Hanstad E. Patoulidis
  8. 61' J. Dunsby B. Berntsen
  9. 68' B. Kristensen B. Njie
  10. 75' H. Udahl M. Ndiaye
  11. 75' M. Njie A. Nouri
  12. 78' C. Cheng V. Egeli
  13. 78' S. Mathisen S. I. Sigurdarson
  14. 79' Marcus Melchior
  15. 85' M. Vuckovic D. Hickson
  16. 90'+4 J. Swift F. Ottosson
  17. FT2-0

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 30E. Hadaya 8.2
  2. 4F. Pedersen 7.0
  3. 2Z. Smajlovic 7.9
  4. 47S. Kristiansen 7.2
  5. 3V. Egeli ▼ 78' 7.6
  6. 18F. Ottosson ▼ 90' 7.2
  7. 20M. Melchior 7.2
  8. 7E. Patoulidis ▼ 61' 7.9
  9. 14E. Pettersen 6.6
  10. 19B. Berntsen ▼ 61' 6.5
  11. 23S. I. Sigurdarson ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Gronneberg
  2. 9J. Hanstad ▲ 61' 7.2
  3. 10L. Mettler
  4. 17C. Cheng ▲ 78' 6.5
  5. 21J. Swift ▲ 90'
  6. 22M. Gjone
  7. 24S. Mathisen ▲ 78' 6.7
  8. 26F. Loftesnes-Bjune
  9. 27J. Dunsby ▲ 61' 6.5
KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.3
  2. 13B. Skaret 6.9
  3. 2D. Schneider 6.7
  4. 15M. Tonnessen 7.7
  5. 33A. Nouri ▼ 75' 6.9
  6. 17T. Haltvik 6.2
  7. 25S. Sandal 7.2
  8. 16J. Hjorth 6.3
  9. 42D. Hickson ▼ 85' 6.9
  10. 28M. Ndiaye ▼ 75' 7.2
  11. 11B. Njie ▼ 68' 6.7

Dự bị 8

  1. 9H. Udahl ▲ 75' 6.3
  2. 10M. Njie ▲ 75' 6.6
  3. 12W. Da Rocha
  4. 21S. Halvorsen
  5. 22B. Kristensen ▲ 68' 6.9
  6. 30M. Vuckovic ▲ 85' 6.3
  7. 37D. Valan
  8. 38A. Aarseth

Thống kê

023
1220
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc12
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
355Chuyền bóng533
268Chuyền chính xác451
75%Chính xác chuyền85%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu43
93Ghi được69
58Thủng lưới48
2.21Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu