KFUM Oslo vs Sandefjord
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 3-3 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 2, hòa 1, Sandefjord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 11
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Phong độ
- WDWLL KFUM Oslo
- LWWDD Sandefjord
- 9' Stian Kristiansen
- 36' Stian Kristiansen
- 40' ▲ M. Gjone ▼ A. Tveter
- HT0-0
- 46' ▲ T. Haltvik ▼ R. Svindland
- 60' ▲ J. Hjorth ▼ D. Hickson
- 60' ▲ H. Hoseth ▼ A. Nouri
- 60' ▲ M. Ndiaye ▼ P. Dahl
- 66' M. Ndiaye · J. Hjorth 1-0
- 68' 1-1 Simon Amin · L. Mettler
- 72' 1-2 E. Marković
- 75' H. Aleesami · R. Rasch 2-2
- 77' ▲ S. Mørk ▼ L. Mettler
- 77' ▲ J. Dunsby ▼ Danilo Al Saed
- 81' 2-3 S. Mørk · Simon Amin
- 86' ▲ S. Akinyemi ▼ Momodou Njie
- 87' Christopher Cheng
- 89' S. Hestnes · T. Haltvik 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1E. Ødegaard 6.2
- 3A. Aleesami 6.5
- 4Momodou Njie ▼ 86' 6.3
- 2H. Aleesami ⚽ 7.6
- 33A. Nouri ▼ 60' 6.9
- 7R. Rasch ⇢ 8.2
- 8S. Hestnes ⚽ 7.7
- 42D. Hickson ▼ 60' 7.0
- 6R. Svindland ▼ 46' 6.2
- 9J. Nuñez 6.5
- 22P. Dahl ▼ 60' 7.0
Dự bị 9
- 17T. Haltvik ▲ 46' 7.2
- 16J. Hjorth ▲ 60' 6.9
- 14H. Hoseth ▲ 60' 6.5
- 28M. Ndiaye ⚽ ▲ 60' 7.7
- 5S. Akinyemi ▲ 86' 6.3
- 43A. Saldaña
- 35I. Lysgård
- 25S. Sandal
- 10Moussa Njie 6.3
- 1H. Keto 6.9
- 4F. Pedersen 6.5
- 2F. Berglie 7.3
- 47S. Kristiansen 5.5
- 17C. Cheng 6.2
- 10L. Mettler ⇢ ▼ 77' 6.9
- 18F. Ottosson 6.7
- 21Simon Amin ⚽ ⇢ 8.2
- 7E. Marković ⚽ 7.3
- 9A. Tveter ▼ 40' 6.7
- 14Danilo Al Saed ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 22M. Gjone ▲ 40' 7.2
- 6S. Mørk ⚽ ▲ 77' 7.2
- 27J. Dunsby ▲ 77' 6.9
- 26F. Loftesnes-Bjune
- 99M. Jarjué
- 45B. Mvuka
- 30A. Grønneberg
- 3V. Egeli
- 24S. Mathisen
Thống kê
00⚑9
⚑221
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm6
8Trúng đích4
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
536Chuyền bóng401
453Chuyền chính xác294
85%Chính xác chuyền73%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
61Ghi được49
53Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai31