Sandefjord
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KFUM Oslo

Sandefjord vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-1 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 4, hòa 1, KFUM Oslo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
WDWLL KFUM Oslo
  1. 24' Brage Skaret
  2. 30' Jakob Vester
  3. 34' M. Vinjor R. Rasch
  4. 34' M. Njie F. Berglie
  5. 45' 0-1 H. Hoseth · M. Eikrem
  6. HT0-1
  7. 59' Daniel Schneider
  8. 62' B. Kristensen M. Eikrem
  9. 62' E. Saunes T. Soras
  10. 69' J. Dunsby S. Mathisen
  11. 69' F. Apetorgbor B. Berntsen
  12. 74' Vetle Walle Egeli
  13. 75' Momodou Lion Njie
  14. 80' Evangelos Patoulidis
  15. 81' M. Sauer E. Patoulidis
  16. 89' M. Hellan V. Egeli
  17. 89' H. Krogelien F. Pedersen
  18. 89' S. Sjokvist H. Hoseth
  19. FT0-1

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andreas Tegstrom
  1. 30E. Hadaya
  2. 4F. Pedersen ▼ 89'
  3. 13R. Holten
  4. 44X. Lambrix
  5. 3V. Egeli ▼ 89'
  6. 6S. Mork
  7. 7E. Patoulidis ▼ 81'
  8. 14E. Pettersen
  9. 37J. Vester
  10. 19B. Berntsen ▼ 69'
  11. 24S. Mathisen ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1A. Gronneberg
  2. 27J. Dunsby ▲ 69'
  3. 18M. Sauer ▲ 81'
  4. 2M. Hellan ▲ 89'
  5. 32D. Skaarud
  6. 21J. Swift
  7. 16H. Krogelien ▲ 89'
  8. 17F. Apetorgbor ▲ 69'
  9. 31H. B. Skretteberg
KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Holm
  1. 25H. Jenssen
  2. 13B. Skaret
  3. 5F. Berglie ▼ 34'
  4. 2D. Schneider
  5. 14H. Hoseth ▼ 89'
  6. 27T. Soras ▼ 62'
  7. 7R. Rasch ▼ 34'
  8. 16J. Hjorth
  9. 18R. E. Vinge
  10. 23M. Eikrem ▼ 62'
  11. 10B. Njie

Dự bị 9

  1. 31D. W. Mink
  2. 9M. Vinjor ▲ 34'
  3. 22B. Kristensen ▲ 62'
  4. 11M. Njie ▲ 34'
  5. 19E. Saunes ▲ 62'
  6. 21S. Sjokvist ▲ 89'
  7. 42D. Hickson
  8. 4M. Njie ▲ 34'
  9. 29I. Skovsgaard

Thống kê

125
630
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm16
4Trúng đích6
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
451Chuyền bóng452
366Chuyền chính xác376
81%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
19 34 - 22 +12 35
4
Molde FK
19 38 - 29 +9 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
19 22 - 25 -3 24
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
19 33 - 40 -7 22
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
Kristiansund BK
19 19 - 29 -10 19
14
KFUM Oslo
19 20 - 33 -13 19
15
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

9Trận đấu12
7Ghi được17
17Thủng lưới22
0.78Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu