KFUM Oslo
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sandefjord

KFUM Oslo vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 3-3 Sandefjord tại 1. Division, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 2, hòa 3, Sandefjord thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
LWWDD Sandefjord
  1. 13' H. Storbæk E. Mjelde
  2. 24' S. Sortevik 1-0
  3. 30' 1-1 L. Grorud
  4. 39' 1-2 H. Storbæk
  5. 45' K. Skjærstein S. Thomas
  6. HT1-2
  7. 62' T. Sørås D. Holm
  8. 64' W. Kurtović M. Ofkir
  9. 66' W. A. Kurtovic
  10. 71' 1-3 H. Storbæk
  11. 75' A. Agouda D. Tavakoli
  12. 81' J. Hammer 2-3
  13. 83' S. Sortevik 3-3
  14. 84' E. Troudart
  15. 86' G. Gibson Enric Vallès
  16. 90' G. Gibson
  17. FT3-3

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 1S. Thomas ▼ 45'
  2. 33J. Hammer
  3. 28E. Troudart
  4. 3D. Gaye
  5. 6D. Holm ▼ 62'
  6. 8S. Sortevik
  7. 7R. Rasch
  8. 26L. Larsen
  9. 4S. Jarl
  10. 27S. Vedvik
  11. 11D. Tavakoli ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 12K. Skjærstein ▲ 45'
  2. 21T. Sørås ▲ 62'
  3. 9A. Agouda ▲ 75'
  4. 15M. Gueye
  5. 19Y. Moula
  6. 23M. Brevig
  7. 37H. Stavrum
Sandefjord HLV: Martí Cifuentes
  1. 1J. Storevik
  2. 2L. Grorud
  3. 13M. Høibråten
  4. 23V. Jonsson
  5. 21A. Kralj
  6. 8E. Mjelde ▼ 13'
  7. 5Enric Vallès ▼ 86'
  8. 24Tito
  9. 15P. Engblom
  10. 6M. Ofkir ▼ 64'
  11. 10Rufo Herraiz

Dự bị 7

  1. 9H. Storbæk ▲ 13'
  2. 18W. Kurtović ▲ 64'
  3. 20G. Gibson ▲ 86'
  4. 3S. Foss
  5. 7E. Pálsson
  6. 12W. Viitala
  7. 17Marc Vales

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aalesund
30 67 - 25 +42 79
2
Sandefjord
30 53 - 30 +23 65
3
Start
30 54 - 31 +23 62
4
KFUM Oslo
30 58 - 42 +16 48
5
Kongsvinger
30 38 - 36 +2 46
6
Sogndal
30 51 - 39 +12 45
7
Nest-Sotra
30 43 - 31 +12 44
8
Ull/Kisa
30 47 - 47 0 39
9
Sandnes ULF
29 46 - 46 0 38
10
Ham-Kam
30 43 - 47 -4 38
11
Raufoss
30 47 - 59 -12 38
12
jerv
30 34 - 54 -20 33
13
Strommen
29 29 - 46 -17 27
14
Notodden
30 35 - 53 -18 25
15
Skeid
30 38 - 54 -16 22
16
Tromsdalen Uil
30 36 - 79 -43 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
70Ghi được58
50Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu