Sandefjord vs KFUM Oslo
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 2-1 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 4, hòa 1, KFUM Oslo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- WDWLL KFUM Oslo
- 37' 0-1 O. Okeke · R. Svindland
- HT0-1
- 46' ▲ S. Akinyemi ▼ H. Aleesami
- 54' Mame Ndiaye
- 59' Obilor Denzel Okeke
- 60' ▲ Simon Amin ▼ S. Mørk
- 60' ▲ S. Sigurðarson ▼ A. Tveter
- 63' ▲ D. Hickson ▼ A. Nouri
- 64' ▲ T. Haltvik ▼ O. Okeke
- 75' M. Gjone · F. Ottosson 1-1
- 76' ▲ J. Nuñez ▼ M. Ndiaye
- 86' ▲ S. Kristiansen ▼ F. Berglie
- 86' ▲ E. Jemal ▼ J. Dunsby
- 86' ▲ Moussa Njie ▼ S. Hestnes
- 89' Simon Amin 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Keto 6.9
- 26F. Loftesnes-Bjune 7.0
- 2F. Berglie ▼ 86' 7.2
- 22M. Gjone ⚽ 8.7
- 3V. Egeli 7.2
- 10L. Mettler 7.3
- 18F. Ottosson ⇢ 8.2
- 6S. Mørk ▼ 60' 7.0
- 27J. Dunsby ▼ 86' 6.6
- 9A. Tveter ▼ 60' 6.6
- 7E. Marković 7.0
Dự bị 9
- 21Simon Amin ⚽ ▲ 60' 7.9
- 23S. Sigurðarson ▲ 60' 6.9
- 47S. Kristiansen ▲ 86' 6.7
- 43E. Jemal ▲ 86' 6.9
- 8A. Damnjanovic Nilsson
- 20M. Melchior
- 30A. Grønneberg
- 5A. van der Spa
- 45B. Mvuka
- 1E. Ødegaard 6.9
- 3A. Aleesami 6.2
- 22D. Gaye 6.3
- 2H. Aleesami ▼ 46' 6.6
- 33A. Nouri ▼ 63' 6.9
- 8S. Hestnes ▼ 86' 6.9
- 25S. Sandal 6.3
- 16J. Hjorth 6.2
- 6R. Svindland ⇢ 7.3
- 28M. Ndiaye ▼ 76' 6.5
- 11O. Okeke ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 5S. Akinyemi ▲ 46' 6.6
- 42D. Hickson ▲ 63' 5.9
- 17T. Haltvik ▲ 64' 6.5
- 9J. Nuñez ▲ 76' 6.7
- 10Moussa Njie ▲ 86' 6.7
- 13W. Da Rocha
- 14H. Hoseth
- 7R. Rasch
- 43A. Saldaña
Thống kê
00⚑5
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
646Chuyền bóng412
557Chuyền chính xác332
86%Chính xác chuyền81%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
49Ghi được61
60Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33