Kristiansund BK vs Ham-Kam
Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 1-3 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 1, hòa 3, Ham-Kam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Phong độ
- WLWDW Kristiansund BK
- DLWDL Ham-Kam
- 29' Syver Skeide
- 39' Gustav Granath
- HT0-0
- 62' ▲ M. Mawa ▼ J. Gonstad
- 64' 0-1 L. Mares11m
- 71' ▲ H. Sletsjoe ▼ R. Corlu
- 71' ▲ L. Alvheim ▼ D. Tufekcic
- 71' ▲ A. Ndour ▼ M. Isah
- 72' 0-2 A. Ekeroth · Y. Ibrahimaj
- 77' 0-3 E. Amundsen-Day · V. Jonsson
- 81' Henry Sletsjoe
- 84' ▲ F. Flex ▼ S. Kilen
- 84' ▲ A. Ronning ▼ S. Skeide
- 84' ▲ G. Simenstad ▼ A. Potur
- 87' ▲ T. Soras ▼ F. Sjolstad
- 87' ▲ E. Gojani ▼ K. Lien
- 90' L. Alvheim · I. Hoffmann 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 12A. Saether 6.2
- 22I. Hoffmann ⇢ 7.9
- 4M. Olsen 6.3
- 5D. Ulvestad 6.6
- 15M. Rakneberg 6.3
- 6S. Skeide ▼ 84' 6.7
- 9S. Kilen ▼ 84' 6.7
- 10R. Corlu ▼ 71' 7.2
- 18N. Odegard 6.9
- 16D. Tufekcic ▼ 71' 6.6
- 7M. Isah ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 26A. Skjaerstein
- 3F. Flex ▲ 84' 6.7
- 8H. Sletsjoe ▲ 71' 6.2
- 14A. Kryger
- 19L. Alvheim ⚽ ▲ 71' 7.3
- 21I. Jelicic
- 25A. Ndour ▲ 71' 6.7
- 27A. Ronning ▲ 84' 6.9
- 33H. Haugen
- 12M. Sandberg 6.9
- 7V. Jonsson ⇢ 7.2
- 2G. Granath 6.7
- 23F. Sjolstad ▼ 87' 7.2
- 3E. Amundsen-Day ⚽ 7.9
- 5A. Ekeroth ⚽ 8.2
- 24Y. Ibrahimaj ⇢ 7.9
- 14L. Mares ⚽ 7.3
- 17A. Potur ▼ 84' 7.2
- 20J. Gonstad ▼ 62' 6.5
- 19K. Lien ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 30A. Nilsson
- 8M. Johnsgard
- 10M. Mawa ▲ 62' 6.3
- 11T. Soras ▲ 87' 6.2
- 15W. Osnes-Ringen 6.3
- 18G. Simenstad ▲ 84'
- 21E. Gojani ▲ 87' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm16
5Trúng đích6
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
447Chuyền bóng352
376Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền80%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
43Trận đấu42
68Ghi được58
82Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai29