Kristiansund BK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ham-Kam

Kristiansund BK vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 1-1 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 0, hòa 2, Ham-Kam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
Nordmøre stadion, Kristiansund
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DLWDL Ham-Kam
  1. 12' V. Jónsson S. Strand Nilsen
  2. 22' 0-1 L. Mares11m
  3. 29' H. Mikaelsson · R. Alte 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' W. Igor H. Sjåtil
  6. 72' G. Simenstad K. Onsrud
  7. 72' H. Udahl N. Ødegård
  8. 79' H. Bruseth O. Sivertsen
  9. 79' F. Nyenetue H. Mikaelsson
  10. 81' Brynjólfur Darri Willumsson
  11. 83' Moses Dramwi Mawa
  12. 85' S. Rogers F. Sjølstad
  13. 85' J. Gonstad M. Mawa
  14. 87' Gard Simenstad
  15. FT1-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 7.9
  2. 22H. Sjåtil ▼ 46' 6.7
  3. 4M. Olsen 7.3
  4. 18S. Jarl 7.3
  5. 15M. Rakneberg 7.2
  6. 8R. Alte 7.3
  7. 14J. Isaksen 6.7
  8. 17B. Willumsson 6.6
  9. 37O. Sivertsen ▼ 79' 7.0
  10. 9H. Mikaelsson ▼ 79' 7.2
  11. 7P. Guèye 7.0

Dự bị 9

  1. 20W. Igor ▲ 46' 6.7
  2. 23H. Bruseth ▲ 79' 6.7
  3. 11F. Nyenetue ▲ 79' 6.3
  4. 34A. Bakeng-Rogne
  5. 35I. Aalberg
  6. 30M. Mbaye
  7. 33H. Haugen
  8. 19L. Alvheim
  9. 6A. Hopmark
Ham-Kam Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 12M. Sandberg 6.3
  2. 14L. Mares 7.9
  3. 23F. Sjølstad ▼ 85' 7.0
  4. 6J. Norheim 7.7
  5. 22S. Strand Nilsen ▼ 12' 6.3
  6. 11T. Sørås 7.0
  7. 19W. Kurtović 7.7
  8. 7K. Onsrud ▼ 72' 7.3
  9. 2V. Kongsro 7.3
  10. 10M. Mawa ▼ 85' 6.3
  11. 17N. Ødegård ▼ 72' 6.6

Dự bị 8

  1. 21V. Jónsson ▲ 12' 7.0
  2. 18G. Simenstad ▲ 72' 6.3
  3. 9H. Udahl ▲ 72' 6.3
  4. 3S. Rogers ▲ 85' 6.9
  5. 20J. Gonstad ▲ 85' 6.6
  6. 26B. Bjarnason
  7. 30A. Nilsson
  8. 24A. Ødegård

Thống kê

016
820
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
524Chuyền bóng398
454Chuyền chính xác314
87%Chính xác chuyền79%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
52Ghi được68
68Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu