Kristiansund BK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ham-Kam

Kristiansund BK vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-2 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 1, hòa 3, Ham-Kam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
M. Aslam
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DLWDL Ham-Kam
  1. 16' T. Gjertsen · A. Muçolli 1-0
  2. 44' 1-1 H. Kuruçay · V. Kongsro
  3. HT1-1
  4. 46' M. Williamsen A. Coly
  5. 63' S. Nilsen · L. Kalludra 2-1
  6. 65' S. Jarl J. Isaksen
  7. 65' M. Sjølstad C. Aasbak
  8. 65' M. Mawa A. Muçolli
  9. 70' Oliver Sørensen
  10. 70' E. Sildnes P. Kirkevold
  11. 80' Y. Yakovenko O. Sørensen
  12. 85' 2-2 Y. Yakovenko
  13. 87' B. Willumsson L. Kalludra
  14. FT2-2

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 6.3
  2. 3C. Aasbak ▼ 65' 7.3
  3. 6A. Hopmark 7.5
  4. 19A. Coly ▼ 46' 6.9
  5. 2S. Nilsen 7.2
  6. 10L. Kalludra ▼ 87' 7.0
  7. 7T. Gjertsen 7.3
  8. 21A. Diop 7.7
  9. 9A. Muçolli ▼ 65' 7.0
  10. 14J. Isaksen ▼ 65' 6.3
  11. 13B. Bye 6.7

Dự bị 9

  1. 26M. Williamsen ▲ 46' 6.6
  2. 18S. Jarl ▲ 65' 6.6
  3. 22M. Sjølstad ▲ 65' 6.3
  4. 11M. Mawa ▲ 65' 6.3
  5. 17B. Willumsson ▲ 87'
  6. 30M. Mbaye
  7. 25I. Annan
  8. 8S. Kartum
  9. 15M. Rakneberg
Ham-Kam Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 6.3
  2. 33A. Melgalvis 7.2
  3. 2V. Kongsro 7.7
  4. 58H. Kuruçay 8.2
  5. 8V. Skjærvik 6.6
  6. 14H. Rødølen 6.6
  7. 23F. Sjølstad 6.2
  8. 6K. Eriksen 6.3
  9. 19O. Sørensen ▼ 80' 6.7
  10. 9J. Enkerud 6.6
  11. 16P. Kirkevold ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 10E. Sildnes ▲ 70' 6.5
  2. 77Y. Yakovenko ▲ 80' 7.5
  3. 5J. Dunn-Johnson
  4. 1L. Jendal
  5. 3F. Faerrón
  6. 4A. Nouri
  7. 73E. Dašķevičs
  8. 21B. Thoresen
  9. 7K. Onsrud

Thống kê

008
510
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
502Chuyền bóng277
378Chuyền chính xác178
75%Chính xác chuyền64%

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được49
65Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu