KFUM Oslo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fredrikstad FK

KFUM Oslo vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-1 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 4, hòa 3, Fredrikstad FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 23
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WWWWL Fredrikstad FK
  1. 27' D. Hickson · H. Hoseth 1-0
  2. 41' B. Njie · J. Hjorth 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' Fredrik Tobias Berglie
  5. 59' S. Laghzaoui O. Ohlenschlaeger
  6. 59' J. Nunez D. Eid
  7. 63' M. Ndiaye H. Udahl
  8. 68' S. Sorlokk P. Metcalfe
  9. 68' M. Woledzi S. Molde
  10. 69' L. Begby H. Skogvold
  11. 74' D. Schneider M. Njie
  12. 74' T. Haltvik B. Njie
  13. 82' Rocco Robert Shein
  14. 90' Mathias Tonnessen
  15. 90'+1 B. Skaret A. Aleesami
  16. 90'+2 A. Nouri H. Hoseth
  17. 90' 2-1 S. Sorlokk · R. R. Shein
  18. FT2-1

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.9
  2. 3A. Aleesami ▼ 90' 6.9
  3. 5F. Berglie 7.0
  4. 14H. Hoseth ▼ 90' 7.7
  5. 15M. Tonnessen 6.9
  6. 16J. Hjorth 7.5
  7. 42D. Hickson 7.0
  8. 10M. Njie ▼ 74' 7.0
  9. 8S. Hestnes 7.2
  10. 9H. Udahl ▼ 63' 6.6
  11. 11B. Njie ▼ 74' 7.6

Dự bị 9

  1. 2D. Schneider ▲ 74' 6.3
  2. 6M. Sinyan
  3. 12W. Da Rocha
  4. 13B. Skaret ▲ 90'
  5. 17T. Haltvik ▲ 74' 6.9
  6. 19N. Semmen
  7. 22B. Kristensen
  8. 28M. Ndiaye ▲ 63' 6.9
  9. 33A. Nouri ▲ 90'
Fredrikstad FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Andreas Hagen
  1. 77M. Borsheim 6.0
  2. 16D. Eid ▼ 59' 6.2
  3. 28S. Owusu 6.9
  4. 12U. Fredriksen 6.6
  5. 11P. Metcalfe ▼ 68' 6.5
  6. 4S. Molde ▼ 68' 6.2
  7. 20O. Ohlenschlaeger ▼ 59' 6.2
  8. 6L. Owusu 6.9
  9. 19R. R. Shein 7.5
  10. 14J. Bjartalid 6.6
  11. 23H. Skogvold ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 1O. Ovretveit
  2. 2K. Okpaleke
  3. 5S. Rafn
  4. 9S. Laghzaoui ▲ 59' 6.6
  5. 10J. Nunez ▲ 59' 6.9
  6. 13S. Sorlokk ▲ 68'
  7. 18L. Begby ▲ 69' 6.9
  8. 22M. Woledzi ▲ 68' 6.9
  9. 40E. Granaas

Thống kê

022
310
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm7
3Trúng đích4
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
412Chuyền bóng562
329Chuyền chính xác453
80%Chính xác chuyền81%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu49
69Ghi được58
48Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu