KFUM Oslo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fredrikstad FK

KFUM Oslo vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-1 Fredrikstad FK tại 1. Division, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 4, hòa 3, Fredrikstad FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
WWWWL Fredrikstad FK
  1. 17' 0-1 R. Alba
  2. 33' B. Skaret
  3. 41' S. Hestnes 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' M. Njie
  6. 59' R. Svindland 2-1
  7. 62' A. Konte S. Sørløkk
  8. 62' O. Aga R. Alba
  9. 63' S. Sandal R. Svindland
  10. 63' J. El Abdellaoui O. Okeke
  11. 63' B. Hendriksson P. Metcalfe
  12. 69' K. Harrison A. Akinyemi
  13. 75' P. Aukland B. Skaret
  14. 75' H. Johansen S. Molde
  15. 88' Moussa Njie J. Hummelvoll-Nuñez
  16. 88' H. Hoseth J. Hjorth
  17. FT2-1

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard
  2. 5A. Akinyemi ▼ 69'
  3. 3D. Gaye
  4. 4Momodou Njie
  5. 15M. Tønnessen
  6. 16J. Hjorth ▼ 88'
  7. 6R. Svindland ▼ 63'
  8. 7R. Rasch
  9. 8S. Hestnes
  10. 9J. Hummelvoll-Nuñez ▼ 88'
  11. 18O. Okeke ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 25S. Sandal ▲ 63'
  2. 28J. El Abdellaoui ▲ 63'
  3. 29K. Harrison ▲ 69'
  4. 11Moussa Njie ▲ 88'
  5. 14H. Hoseth ▲ 88'
  6. 2K. Ghaedamini
  7. 12A. Vedeler
  8. 17T. Haltvik
  9. 21S. Halvorsen
Fredrikstad FK HLV: M. Thomassen
  1. 1H. Jensen
  2. 4S. Molde ▼ 75'
  3. 26M. Nielsen
  4. 18L. Begby
  5. 3B. Skaret ▼ 75'
  6. 22M. Woledzi
  7. 20H. Åsheim
  8. 14J. Bjartalíð
  9. 12P. Metcalfe ▼ 63'
  10. 11R. Alba ▼ 62'
  11. 13S. Sørløkk ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16A. Konte ▲ 62'
  2. 29O. Aga ▲ 62'
  3. 7B. Hendriksson ▲ 63'
  4. 6P. Aukland ▲ 75'
  5. 9H. Johansen ▲ 75'
  6. 2T. Björkström
  7. 23M. Maden
  8. 25O. Langbråten
  9. 28I. Hermansen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fredrikstad FK
30 50 - 23 +27 64
2
KFUM Oslo
30 51 - 31 +20 58
3
Kongsvinger
30 53 - 39 +14 52
4
Kristiansund BK
30 56 - 38 +18 50
5
Start
30 49 - 36 +13 46
6
Bryne
30 40 - 36 +4 44
7
Sogndal
30 45 - 45 0 43
8
Ranheim
30 36 - 53 -17 40
9
Raufoss
30 35 - 36 -1 38
10
Moss
30 37 - 40 -3 38
11
Sandnes ULF
30 42 - 45 -3 37
12
Asane
30 41 - 44 -3 37
13
Mjondalen
30 39 - 42 -3 37
14
hodd
30 29 - 38 -9 33
15
jerv
30 40 - 59 -19 31
16
Skeid
30 24 - 62 -38 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
90Ghi được71
59Thủng lưới37
1.96Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu